Antoine de Saint-Exupéry (Antoine de Saint-Exupéry, 1900–1944) sinh ngày Ngày 29 tháng 6 năm 1900, lúc 09:15, tại Pháp Lyon. Dựa trên thông tin sinh, Bát tự là “庚子 (Canh Tý), 壬午 (Nhâm Ngọ), 癸酉 (Quý Dậu), 丁巳 (Đinh Tỵ)”, nhật chủ là 癸 (Quý) Thủy, trạng thái mạnh yếu là Thiên cường; trong Tử Vi Đẩu Số, cung Mệnh ở 寅 (Dần), với Các chính tinh tọa cung Mệnh: Tham Lang và Thổ Ngũ Cục; trong chiêm tinh phương Tây, Mặt Trời ở Cự Giải, Mặt Trăng ở Sư Tử, cung Mọc ở Xử Nữ. Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời: Năm 1929, Được điều sang làm người phụ trách công ty bưu chính hàng không tại Argentina; điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm đó là 87, và dấu hiệu trên lá số cũng đúng lúc mang tính cát. Dưới đây, chúng ta đối chiếu 9 sự kiện lớn trong đời ông theo từng năm với lá số để xem mệnh lý phương Đông và chiêm tinh phương Tây luận giải mỗi sự kiện ra sao.
Thông tin sinh
Giờ sinh
Ngày 29 tháng 6 năm 1900 09:15 (giờ địa phương)
Nơi sinh
Lyon, Pháp (vĩ độ Bắc 45.74846°, kinh độ Đông 4.84671°)
Nguồn dữ liệu
Open Gauquelin Database(saint-exupery-antoine-1900-06-29); giờ sinh theo ghi chép trên giấy khai sinh (CC BY-SA 4.0)
Năm mất
1944-07-31
Bát tự Tứ trụ
Trụ năm庚子Canh Tý
Trụ tháng壬午Nhâm Ngọ
Trụ ngày癸酉Quý Dậu
Trụ giờ丁巳Đinh Tỵ
Nhật chủ là 癸 (Quý), thuộc hành Thủy (như dòng nước linh hoạt chảy và thấm sâu), mức độ mạnh yếu là Thiên cường; ngũ hành hỷ dụng là Mộc (như cây cối vươn lên phía trên), Hỏa (như ánh lửa lan tỏa ra bên ngoài), Thổ (như mặt đất nâng đỡ và lưu giữ mọi vật).
Tử Vi Đẩu Số
Cung Mệnh ở 寅 (Dần), Chính tinh Tham Lang; cung Thân ở Phu Thê, ngũ hành cục là Thổ Ngũ Cục. Tứ Hóa năm sinh: Thái Dương Hóa Lộc nhập cung Huynh Đệ, Vũ Khúc Hóa Quyền nhập cung Phu Thê, Thái Âm Hóa Khoa nhập cung Huynh Đệ, Thiên Đồng Hóa Kỵ nhập cung Tử Tức.
Lá số chiêm tinh phương Tây
Cung Mọc
Xử Nữ
Mặt Trời
Cự Giải, nhà thứ 11
Mặt Trăng
Sư Tử, nhà thứ 12
Sao Thủy
Sư Tử, nhà thứ 12
Sao Kim
Cự Giải, nhà thứ 11
Sao Hỏa
Song Tử, nhà thứ 10
Sao Mộc
Nhân Mã, nhà thứ 4
Sao Thổ
Ma Kết, nhà thứ 5
Các nhà được tính theo hệ thống cung nguyên dấu (Whole Sign): cung hoàng đạo chứa cung Mọc là nhà thứ 1.
Cung Mọc Xử Nữ: Người có cung Mọc Xử Nữ thường tạo ấn tượng đầu tiên tỉ mỉ, ngăn nắp, khi làm việc chú trọng phương pháp và chi tiết.
Mặt Trời ở Cự Giải, nhà thứ 11: Mặt Trời tượng trưng cho bản ngã cốt lõi và hình mẫu mà một người muốn trở thành; cách luận giải truyền thống cho vị trí này là: “Khi Mặt Trời ở nhà 11, bản sắc cốt lõi và ý chí sống của bạn được thể hiện qua bạn bè, cộng đồng, lý tưởng, cảm giác thuộc về nhóm và tầm nhìn tương lai. Điều này khiến bạn dễ có mục tiêu rõ ràng và sự tự tin dễ thấy, trong khi bài học là hãy nhớ rằng được nhìn thấy không có nghĩa là phải liên tục chứng minh bản thân.”
Mặt Trăng ở Sư Tử, nhà thứ 12: Mặt Trăng tượng trưng cho cảm xúc và cảm giác an toàn từ bên trong; cách luận giải truyền thống về vị trí này là: “Khi Mặt Trăng ở nhà 12, nhu cầu cảm xúc và bản năng an toàn của bạn được thể hiện qua tiềm thức, điều ẩn kín, hy sinh, cô độc và lui về đời sống tâm linh. Điều này khiến bạn dễ nhạy cảm với cảm xúc và dễ phản ứng theo trực giác, trong khi bài học là hãy chăm sóc cảm xúc mà không để tâm trạng lấn át mọi quyết định.”
Biểu đồ đường về vận thế trọn đời
Đường xanh lam đậm = vận thế tổng thể; đường vàng kim = sự nghiệp; nền đậm nhạt xen kẽ = các giai đoạn Đại vận mười năm (đại hạn); dấu chấm = sự kiện lớn trong đời (xanh lá = việc tốt, đỏ = trở ngại, cam = bước ngoặt). Điểm số được tính bằng phương pháp tổng hợp của trang này (Tử Vi + Bát tự), chỉ nhằm đối chiếu trong phạm vi văn hóa mệnh lý.
Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời với lá số
Năm 1921 (21 tuổi): Nhập ngũ thực hiện nghĩa vụ quân sự và học lái máy bay trong thời gian phục vụ quân đội.
Bát tự: Đại vận: 甲申 (Giáp Thân); lưu niên: 辛酉 (Tân Dậu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 34 (tổng thể: 55).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Thiên can của Cung Quan Lộc trong Lưu Niên tạo ra Hóa Kỵ, đi vào Cung Mệnh của Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể nảy sinh ràng buộc và áp lực.; 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 癸 gặp giai đoạn Bệnh tại địa chi 酉 trong Lưu Niên (tên giai đoạn sức mạnh, không chỉ bệnh tật), tượng trưng cho tình trạng muốn làm nhưng sức lực khó theo kịp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Xử Nữ (nhà thứ 1); Sao Thổ đi qua Xử Nữ (nhà thứ 1).
Năm này là một bước ngoặt, trên lá số xuất hiện đồng thời dấu hiệu cát và hung, tương ứng với những thăng trầm của sự kiện.
Năm 1926 (26 tuổi): Trở lại với bầu trời, gia nhập ngành bưu chính hàng không với vai trò phi công.
Bát tự: Đại vận: 乙酉 (Ất Dậu); lưu niên: 丙寅 (Bính Dần). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 11 (tổng thể: 70).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Liêm Trinh chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Khí chủ đạo của địa chi tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bảo Bình (nhà thứ 6); Sao Thổ đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 3).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1929 (29 tuổi): Được điều sang làm người phụ trách công ty bưu chính hàng không tại Argentina; cuốn sách đầu tay 《Chuyến thư miền Nam》 được xuất bản.
Bát tự: Đại vận: 乙酉 (Ất Dậu); lưu niên: 己巳 (Kỷ Tỵ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 87 (tổng thể: 82).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Tham Lang chuyển thành Hóa Quyền và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy khả năng nắm quyền quyết định và chủ động trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Văn Khúc hóa thành Hóa Kỵ rồi đi vào Cung Quan Lộc của chính Lưu Niên, báo hiệu những vướng mắc và trắc trở có thể xuất hiện trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 10); Sao Thổ đi qua Nhân Mã (nhà thứ 4).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1931 (31 tuổi): 《Chuyến bay đêm》 được xuất bản, đưa ông trở thành gương mặt mới nổi trên văn đàn; cùng năm ông kết hôn với Consuelo.
Bát tự: Đại vận: 乙酉 (Ất Dậu); lưu niên: 辛未 (Tân Mùi). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 57 (tổng thể: 69).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, địa chi 未 hợp với nguyệt lệnh 午, gợi ý nền tảng vững vàng hơn và công việc được hỗ trợ.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Văn Xương hóa thành Hóa Kỵ rồi đi vào Cung Phu Thê của chính Lưu Niên, báo hiệu những vướng mắc và trắc trở có thể xuất hiện trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 11), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh; Sao Thổ đi qua Ma Kết (nhà thứ 5), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1939 (39 tuổi): 《Cõi người ta》 (《Gió, cát và những vì sao》) giành Giải thưởng lớn dành cho tiểu thuyết của Viện Hàn lâm Pháp.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 己卯 (Kỷ Mão). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 87 (tổng thể: 83).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Nhật chủ 癸 gặp giai đoạn Trường Sinh tại địa chi 卯 của Lưu Niên; khí vận mới nảy nở và dần có chiều hướng tốt hơn.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Tham Lang chuyển thành Hóa Quyền và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy khả năng nắm quyền quyết định và chủ động trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bạch Dương (nhà thứ 8); Sao Thổ đi qua Bạch Dương (nhà thứ 8).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1940 (40 tuổi): Sau khi Pháp thất trận và đình chiến, cuối năm ông lưu vong sang New York.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 庚辰 (Canh Thìn). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 58 (tổng thể: 66).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Lưu Niên 庚辰 và Đại Vận 丙戌 tạo thế Thiên Khắc Địa Xung: thiên can khắc nhau và địa chi xung nhau, tượng trưng cho biến chuyển lớn.; 〔Cát〕Chính Ấn xuất hiện ở Thiên can của Lưu Niên; tác dụng nâng đỡ và bảo vệ của Ấn Thụ gợi ý có thể được quý nhân dìu dắt..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1941 (41 tuổi): Nhận Giải thưởng Sách Quốc gia của Hoa Kỳ tại New York.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 辛巳 (Tân Tỵ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 55 (tổng thể: 67).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Văn Xương hóa thành Hóa Kỵ rồi đi vào Cung Mệnh của chính Lưu Niên, báo hiệu những vướng mắc và trắc trở có thể xuất hiện trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên xuất hiện Thiên Ất Quý Nhân, theo quan niệm truyền thống dễ nhận được sự hỗ trợ từ người giúp đỡ..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 10); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1942 (42 tuổi): Viết 《Hoàng tử bé》 tại New York và tự tay minh họa cho tác phẩm.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 壬午 (Nhâm Ngọ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 19 (tổng thể: 38).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 癸 ứng với giai đoạn Tuyệt qua địa chi 午 của Lưu Niên (một giai đoạn sức mạnh), tượng trưng cho bước ngoặt lớn hoặc sự đứt đoạn trong tiến trình.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Hóa Kỵ tác động tới ba hướng liên kết với Cung Quan Lộc của lá số gốc, khiến lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp dễ có trở lực và diễn biến không bằng phẳng..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 11), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh; Sao Thổ đi qua Song Tử (nhà thứ 10).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1943 (43 tuổi): Dù đã vượt quá giới hạn tuổi đối với phi công, ông vẫn gia nhập Không quân Pháp Tự do và trở lại chiến trường.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 癸未 (Quý Mùi). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 45 (tổng thể: 62).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, địa chi 未 hợp với nguyệt lệnh 午, gợi ý nền tảng vững vàng hơn và công việc được hỗ trợ.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Tham Lang chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Sư Tử (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Song Tử (nhà thứ 10).
Năm này là một bước ngoặt, trên lá số xuất hiện đồng thời dấu hiệu cát và hung, tương ứng với những thăng trầm của sự kiện.
Câu hỏi thường gặp
Bát tự của Antoine de Saint-Exupéry là gì?
Theo thời điểm sinh được ghi trong cơ sở dữ liệu Gauquelin (Ngày 29 tháng 6 năm 1900 09:15, Lyon), Bát tự gồm trụ năm 庚子 (Canh Tý), trụ tháng 壬午 (Nhâm Ngọ), trụ ngày 癸酉 (Quý Dậu) và trụ giờ 丁巳 (Đinh Tỵ). Nhật chủ là 癸 (Quý) Thủy, đánh giá vượng nhược: Thiên cường, ngũ hành hỷ dụng: Mộc, Hỏa, Thổ.
Cung Mệnh trong lá số Tử Vi Đẩu Số của Antoine de Saint-Exupéry là gì?
Cung Mệnh nằm tại cung 寅 (Dần), Các chính tinh tọa cung Mệnh: Tham Lang, Ngũ hành cục là Thổ Ngũ Cục; Tứ Hóa năm sinh: Thái Dương Hóa Lộc nhập cung Huynh Đệ, Vũ Khúc Hóa Quyền nhập cung Phu Thê, Thái Âm Hóa Khoa nhập cung Huynh Đệ, Thiên Đồng Hóa Kỵ nhập cung Tử Tức.
Cung Mặt Trời và cung Mọc của Antoine de Saint-Exupéry là gì?
Mặt Trời: Cự Giải; Mặt Trăng: Sư Tử; cung Mọc: Xử Nữ.
Các cách luận giải lá số này có chính xác không?
Trang này nhằm đối chiếu và chia sẻ văn hóa mệnh lý: đặt những sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số để xem mệnh lý truyền thống diễn giải ra sao. Mệnh lý không phải là dự đoán, và chúng tôi không tuyên bố tỷ lệ chính xác; có những năm tín hiệu lá số phù hợp với sự kiện, có năm không phù hợp, cả hai đều được trình bày đúng như thực tế.
Thông tin về giao lưu văn hóa
Mệnh Thư Trăm Năm là trang web giao lưu văn hóa thông qua mệnh lý và các bài trắc nghiệm tâm lý. Trang này đặt các sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số, giới thiệu cách luận giải riêng của mệnh lý phương Đông và chiêm tinh học phương Tây. Đây không phải là dự đoán, cũng không có nghĩa mệnh lý có thể giải thích thành tựu hoặc những trải nghiệm của một người. Chỉ sử dụng các sự kiện công khai, có thể kiểm chứng và không đề cập đến sức khỏe.
Dữ liệu sinh: Open Gauquelin Database (CC BY-SA 4.0). Thông tin nhân vật và các sự kiện cuộc đời: Wikidata Q2908 (CC0) , Wikipedia, Wikipedia. Lập lá số: công cụ Mệnh Thư Trăm Năm; lịch âm trước năm 1900 được mở rộng bằng tính toán thiên văn. Cập nhật lần cuối: 2026-10-30.