Carl Jung (Carl Jung, 1875–1961) sinh ngày Ngày 26 tháng 7 năm 1875, lúc 19:20, tại Thụy Sĩ Kesswil. Dựa trên thông tin sinh, Bát tự là “乙亥 (Ất Hợi), 癸未 (Quý Mùi), 己丑 (Kỷ Sửu), 甲戌 (Giáp Tuất)”, nhật chủ là 己 (Kỷ) Thổ, trạng thái mạnh yếu là Thiên cường; trong Tử Vi Đẩu Số, cung Mệnh ở 酉 (Dậu), với Các chính tinh tọa cung Mệnh: Vũ Khúc, Thất Sát và Thủy Nhị Cục; trong chiêm tinh phương Tây, Mặt Trời ở Sư Tử, Mặt Trăng ở Kim Ngưu, cung Mọc ở Ma Kết. Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời: Năm 1909, Cùng Freud đến Hoa Kỳ để diễn thuyết.; điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm đó là 99, và dấu hiệu trên lá số cũng đúng lúc mang tính cát. Dưới đây, chúng ta đối chiếu 10 sự kiện lớn trong đời ông theo từng năm với lá số để xem mệnh lý phương Đông và chiêm tinh phương Tây luận giải mỗi sự kiện ra sao.
Thông tin sinh
Giờ sinh
Ngày 26 tháng 7 năm 1875 19:20 (giờ địa phương)
Nơi sinh
Kesswil, Thụy Sĩ (vĩ độ Bắc 47.55°, kinh độ Đông 9.3°)
Nguồn dữ liệu
Open Gauquelin Database(jung-carl-gustav-1875-07-26); giờ sinh theo ghi chép trên giấy khai sinh (CC BY-SA 4.0)
Năm mất
1961-06-06
Bát tự Tứ trụ
Trụ năm乙亥Ất Hợi
Trụ tháng癸未Quý Mùi
Trụ ngày己丑Kỷ Sửu
Trụ giờ甲戌Giáp Tuất
Nhật chủ là 己 (Kỷ), thuộc hành Thổ (như mặt đất nâng đỡ và lưu giữ mọi vật), mức độ mạnh yếu là Thiên cường; ngũ hành hỷ dụng là Kim (như kim loại thu lại và vững chắc), Thủy (như dòng nước linh hoạt chảy và thấm sâu), Mộc (như cây cối vươn lên phía trên).
Tử Vi Đẩu Số
Cung Mệnh ở 酉 (Dậu), Chính tinh Vũ Khúc, Thất Sát; cung Thân ở Tài Bạch, ngũ hành cục là Thủy Nhị Cục. Tứ Hóa năm sinh: Thiên Cơ Hóa Lộc nhập cung Điền Trạch, Thiên Lương Hóa Quyền nhập cung Huynh Đệ, Tử Vi Hóa Khoa nhập cung Quan Lộc, Thái Âm Hóa Kỵ nhập cung Tật Ách.
Lá số chiêm tinh phương Tây
Cung Mọc
Ma Kết
Mặt Trời
Sư Tử, nhà thứ 8
Mặt Trăng
Kim Ngưu, nhà thứ 5
Sao Thủy
Cự Giải, nhà thứ 7
Sao Kim
Cự Giải, nhà thứ 7
Sao Hỏa
Nhân Mã, nhà thứ 12
Sao Mộc
Thiên Bình, nhà thứ 10
Sao Thổ
Bảo Bình, nhà thứ 2
Các nhà được tính theo hệ thống cung nguyên dấu (Whole Sign): cung hoàng đạo chứa cung Mọc là nhà thứ 1.
Cung Mọc Ma Kết: Người có cung Mọc Ma Kết thường tạo ấn tượng đầu tiên vững vàng, tự giác, có mục tiêu rõ ràng và sẵn sàng bền bỉ nỗ lực lâu dài.
Mặt Trời ở Sư Tử, nhà thứ 8: Mặt Trời tượng trưng cho bản ngã cốt lõi và hình mẫu mà một người muốn trở thành; cách luận giải truyền thống cho vị trí này là: “Khi Mặt Trời ở nhà 8, bản sắc cốt lõi và ý chí sống của bạn được thể hiện qua chuyển hóa sâu sắc, tài sản chung, chủ đề sinh tử và chiều sâu tâm lý. Điều này khiến bạn dễ có mục tiêu rõ ràng và sự tự tin dễ thấy, trong khi bài học là hãy nhớ rằng được nhìn thấy không có nghĩa là phải liên tục chứng minh bản thân.”
Mặt Trăng ở Kim Ngưu, nhà thứ 5: Mặt Trăng tượng trưng cho cảm xúc và cảm giác an toàn từ bên trong; cách luận giải truyền thống về vị trí này là: “Khi Mặt Trăng ở nhà 5, nhu cầu cảm xúc và bản năng an toàn của bạn được thể hiện qua sáng tạo, tình yêu, vui chơi, con cái và khả năng tự biểu đạt. Điều này khiến bạn dễ nhạy cảm với cảm xúc và dễ phản ứng theo trực giác, trong khi bài học là hãy chăm sóc cảm xúc mà không để tâm trạng lấn át mọi quyết định.”
Biểu đồ đường về vận thế trọn đời
Đường xanh lam đậm = vận thế tổng thể; đường vàng kim = sự nghiệp; nền đậm nhạt xen kẽ = các giai đoạn Đại vận mười năm (đại hạn); dấu chấm = sự kiện lớn trong đời (xanh lá = việc tốt, đỏ = trở ngại, cam = bước ngoặt). Điểm số được tính bằng phương pháp tổng hợp của trang này (Tử Vi + Bát tự), chỉ nhằm đối chiếu trong phạm vi văn hóa mệnh lý.
Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời với lá số
Năm 1895 (20 tuổi): Nhờ học bổng, ông vào Đại học Basel theo học ngành y.
Bát tự: Đại vận: 辛巳 (Tân Tỵ); lưu niên: 乙未 (Ất Mùi). Điểm Học tập trong năm này là 50 (tổng thể: 62).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Hóa Kỵ tác động tới ba hướng liên kết với Cung Phụ Mẫu của lá số gốc, khiến lĩnh vực Học tập và thi cử dễ có trở lực và diễn biến không bằng phẳng..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 7); Sao Thổ đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 11).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1900 (25 tuổi): Đến Bệnh viện Burghölzli ở Zürich để học tâm thần học dưới sự hướng dẫn của Eugen Bleuler.
Bát tự: Đại vận: 庚辰 (Canh Thìn); lưu niên: 庚子 (Canh Tý). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 28 (tổng thể: 59).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Thiên can tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn.; 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 己 ứng với giai đoạn Tuyệt qua địa chi 子 của Lưu Niên (một giai đoạn sức mạnh), tượng trưng cho bước ngoặt lớn hoặc sự đứt đoạn trong tiến trình..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Nhân Mã (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Ma Kết (nhà thứ 1).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1903 (28 tuổi): Kết hôn với Emma.
Bát tự: Đại vận: 庚辰 (Canh Thìn); lưu niên: 癸卯 (Quý Mão). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 87 (tổng thể: 68).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Tại Thiên can của Lưu Niên xuất hiện Thiên Tài: trong lá số nam, ngôi sao tượng trưng cho người vợ hiện rõ; theo cách luận truyền thống, đây là dấu hiệu của duyên với người khác giới.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Phá Quân hóa thành Hóa Lộc rồi đi vào Cung Phu Thê thuộc chính Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm có thể đón nhận chuyện vui và điều có lợi..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Ngư (nhà thứ 3); Sao Thổ đi qua Bảo Bình (nhà thứ 2), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1905 (30 tuổi): Được thăng chức bác sĩ cao cấp tại bệnh viện, đồng thời giảng dạy ở Khoa Y của Đại học Zürich.
Bát tự: Đại vận: 庚辰 (Canh Thìn); lưu niên: 乙巳 (Ất Tỵ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 85 (tổng thể: 68).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Nhật chủ 己 bước vào giai đoạn Đế Vượng qua địa chi 巳 của Lưu Niên, tượng trưng cho khí thế mạnh nhất và thành tựu đạt đỉnh cao.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Tử Vi chuyển thành Hóa Khoa và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, tượng trưng cho việc được ghi nhận và mọi chuyện suôn sẻ hơn trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 5); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 3).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1907 (32 tuổi): Lần đầu gặp Freud tại Vienna và cả hai lập tức tâm đầu ý hợp.
Bát tự: Đại vận: 己卯 (Kỷ Mão); lưu niên: 丁未 (Đinh Mùi). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 63 (tổng thể: 48).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Nhật chủ 己 gặp giai đoạn Quan Đới ở địa chi 未 của Lưu Niên, gợi ý dần được coi trọng và giao phó trách nhiệm.; 〔Cần lưu ý〕Sao Hỏa Tinh xuất hiện tại Cung Mệnh trong Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp dễ có sự nóng vội hoặc biến động bất ngờ..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 7); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 3).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1909 (34 tuổi): Cùng Freud đến Hoa Kỳ để diễn thuyết.
Bát tự: Đại vận: 己卯 (Kỷ Mão); lưu niên: 己酉 (Kỷ Dậu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 99 (tổng thể: 60).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Vũ Khúc chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cát〕Nhật chủ 己 gặp giai đoạn Trường Sinh tại địa chi 酉 của Lưu Niên; khí vận mới nảy nở và dần có chiều hướng tốt hơn..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Xử Nữ (nhà thứ 9); Sao Thổ đi qua Bạch Dương (nhà thứ 4).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1910 (35 tuổi): Freud đề cử ông làm chủ tịch trọn đời của Hiệp hội Phân tâm học Quốc tế.
Bát tự: Đại vận: 己卯 (Kỷ Mão); lưu niên: 庚戌 (Canh Tuất). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 56 (tổng thể: 46).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Thiên can tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Dương hóa thành Hóa Lộc rồi đi vào Cung Mệnh thuộc chính Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể đón nhận chuyện vui và điều có lợi..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Thiên Bình (nhà thứ 10), đúng vào kỳ “Sao Mộc quay về” (khoảng 12 năm một lần, theo truyền thống được coi là điểm khởi đầu cho sự mở rộng và các cơ hội mới); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 5).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1913 (38 tuổi): Hoàn toàn đoạn tuyệt với Freud; nhiều bạn bè và đồng nghiệp cũng rời xa ông.
Bát tự: Đại vận: 己卯 (Kỷ Mão); lưu niên: 癸丑 (Quý Sửu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 48 (tổng thể: 54).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Khi địa chi 丑 của Lưu Niên xung với nguyệt lệnh 未, nền tảng có thể bị xáo trộn và sự nghiệp có thể thay đổi.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Phá Quân chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Ma Kết (nhà thứ 1); Sao Thổ đi qua Song Tử (nhà thứ 6).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1936 (61 tuổi): Lại đến Hoa Kỳ và được Đại học Harvard trao bằng danh dự.
Bát tự: Đại vận: 丙子 (Bính Tý); lưu niên: 丙子 (Bính Tý). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 87 (tổng thể: 87).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Chính Ấn xuất hiện ở Thiên can của Lưu Niên; tác dụng nâng đỡ và bảo vệ của Ấn Thụ gợi ý có thể được quý nhân dìu dắt.; 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 己 ứng với giai đoạn Tuyệt qua địa chi 子 của Lưu Niên (một giai đoạn sức mạnh), tượng trưng cho bước ngoặt lớn hoặc sự đứt đoạn trong tiến trình..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Nhân Mã (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 3).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1939 (64 tuổi): Từ chức chủ tịch Hiệp hội Tâm lý trị liệu Quốc tế để phản đối việc tổ chức này bị Quốc xã hóa.
Bát tự: Đại vận: 丙子 (Bính Tý); lưu niên: 己卯 (Kỷ Mão). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 99 (tổng thể: 60).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Hai ảnh hưởng Hóa Lộc từ Lưu Niên và Đại hạn cùng hội tụ tại Cung Mệnh của lá số gốc, báo hiệu những việc tốt trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp dễ đến đúng thời điểm này.; 〔Cát〕Địa chi 卯 của Lưu Niên kết hợp với lá số gốc thành cục Tam Hợp 亥卯未 hành Mộc. Vì đây là hành hỷ dụng có lợi, lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp được xem là dễ đạt thành quả..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bạch Dương (nhà thứ 4); Sao Thổ đi qua Bạch Dương (nhà thứ 4).
Năm này là một bước ngoặt, trên lá số xuất hiện đồng thời dấu hiệu cát và hung, tương ứng với những thăng trầm của sự kiện.
Câu hỏi thường gặp
Bát tự của Carl Jung là gì?
Theo thời điểm sinh được ghi trong cơ sở dữ liệu Gauquelin (Ngày 26 tháng 7 năm 1875 19:20, Kesswil), Bát tự gồm trụ năm 乙亥 (Ất Hợi), trụ tháng 癸未 (Quý Mùi), trụ ngày 己丑 (Kỷ Sửu) và trụ giờ 甲戌 (Giáp Tuất). Nhật chủ là 己 (Kỷ) Thổ, đánh giá vượng nhược: Thiên cường, ngũ hành hỷ dụng: Kim, Thủy, Mộc.
Cung Mệnh trong lá số Tử Vi Đẩu Số của Carl Jung là gì?
Cung Mệnh nằm tại cung 酉 (Dậu), Các chính tinh tọa cung Mệnh: Vũ Khúc, Thất Sát, Ngũ hành cục là Thủy Nhị Cục; Tứ Hóa năm sinh: Thiên Cơ Hóa Lộc nhập cung Điền Trạch, Thiên Lương Hóa Quyền nhập cung Huynh Đệ, Tử Vi Hóa Khoa nhập cung Quan Lộc, Thái Âm Hóa Kỵ nhập cung Tật Ách.
Cung Mặt Trời và cung Mọc của Carl Jung là gì?
Mặt Trời: Sư Tử; Mặt Trăng: Kim Ngưu; cung Mọc: Ma Kết.
Các cách luận giải lá số này có chính xác không?
Trang này nhằm đối chiếu và chia sẻ văn hóa mệnh lý: đặt những sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số để xem mệnh lý truyền thống diễn giải ra sao. Mệnh lý không phải là dự đoán, và chúng tôi không tuyên bố tỷ lệ chính xác; có những năm tín hiệu lá số phù hợp với sự kiện, có năm không phù hợp, cả hai đều được trình bày đúng như thực tế.
Thông tin về giao lưu văn hóa
Mệnh Thư Trăm Năm là trang web giao lưu văn hóa thông qua mệnh lý và các bài trắc nghiệm tâm lý. Trang này đặt các sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số, giới thiệu cách luận giải riêng của mệnh lý phương Đông và chiêm tinh học phương Tây. Đây không phải là dự đoán, cũng không có nghĩa mệnh lý có thể giải thích thành tựu hoặc những trải nghiệm của một người. Chỉ sử dụng các sự kiện công khai, có thể kiểm chứng và không đề cập đến sức khỏe.
Dữ liệu sinh: Open Gauquelin Database (CC BY-SA 4.0). Thông tin nhân vật và các sự kiện cuộc đời: Wikidata Q41532 (CC0) , Wikipedia, Wikipedia. Lập lá số: công cụ Mệnh Thư Trăm Năm; lịch âm trước năm 1900 được mở rộng bằng tính toán thiên văn. Cập nhật lần cuối: 2026-10-30.