Jules Verne (Jules Verne, 1828–1905) sinh ngày Ngày 8 tháng 2 năm 1828, lúc 12:00, tại Pháp Nantes. Dựa trên thông tin sinh, Bát tự là “戊子 (Mậu Tý), 甲寅 (Giáp Dần), 甲午 (Giáp Ngọ), 庚午 (Canh Ngọ)”, nhật chủ là 甲 (Giáp) Mộc, trạng thái mạnh yếu là Thiên cường; trong Tử Vi Đẩu Số, cung Mệnh ở 未 (Mùi), với Các chính tinh tọa cung Mệnh: Thiên Đồng, Cự Môn và Thủy Nhị Cục; trong chiêm tinh phương Tây, Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Bọ Cạp, cung Mọc ở Song Tử. Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời: Năm 1863, Nhà xuất bản Pierre-Jules Hetzel phát hành tiểu thuyết đầu tay Năm tuần trên khinh khí cầu của ông; điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm đó là 97, và dấu hiệu trên lá số cũng đúng lúc mang tính cát. Dưới đây, chúng ta đối chiếu 9 sự kiện lớn trong đời ông theo từng năm với lá số để xem mệnh lý phương Đông và chiêm tinh phương Tây luận giải mỗi sự kiện ra sao.
Thông tin sinh
Giờ sinh
Ngày 8 tháng 2 năm 1828 12:00 (giờ địa phương)
Nơi sinh
Nantes, Pháp (vĩ độ Bắc 47.21725°, kinh độ Tây 1.55336°)
Nguồn dữ liệu
Open Gauquelin Database(verne-jules-1828-02-08); giờ sinh theo ghi chép trên giấy khai sinh (CC BY-SA 4.0)
Năm mất
1905-03-24
Bát tự Tứ trụ
Trụ năm戊子Mậu Tý
Trụ tháng甲寅Giáp Dần
Trụ ngày甲午Giáp Ngọ
Trụ giờ庚午Canh Ngọ
Nhật chủ là 甲 (Giáp), thuộc hành Mộc (như cây cối vươn lên phía trên), mức độ mạnh yếu là Thiên cường; ngũ hành hỷ dụng là Hỏa (như ánh lửa lan tỏa ra bên ngoài), Thổ (như mặt đất nâng đỡ và lưu giữ mọi vật), Kim (như kim loại thu lại và vững chắc).
Tử Vi Đẩu Số
Cung Mệnh ở 未 (Mùi), Chính tinh Thiên Đồng, Cự Môn; cung Thân ở Mệnh, ngũ hành cục là Thủy Nhị Cục. Tứ Hóa năm sinh: Thái Âm Hóa Lộc nhập cung Phu Thê, Thiên Đồng Hóa Quyền nhập cung Mệnh, Thiên Cơ Hóa Khoa nhập cung Quan Lộc, Cự Môn Hóa Kỵ nhập cung Mệnh.
Lá số chiêm tinh phương Tây
Cung Mọc
Song Tử
Mặt Trời
Bảo Bình, nhà thứ 9
Mặt Trăng
Bọ Cạp, nhà thứ 6
Sao Thủy
Bảo Bình, nhà thứ 9
Sao Kim
Song Ngư, nhà thứ 10
Sao Hỏa
Nhân Mã, nhà thứ 7
Sao Mộc
Bọ Cạp, nhà thứ 6
Sao Thổ
Cự Giải, nhà thứ 2
Các nhà được tính theo hệ thống cung nguyên dấu (Whole Sign): cung hoàng đạo chứa cung Mọc là nhà thứ 1.
Cung Mọc Song Tử: Người có cung Mọc Song Tử thường tạo ấn tượng đầu tiên lanh lợi, dễ trò chuyện, có tính hiếu kỳ cao và phản ứng nhanh.
Mặt Trời ở Bảo Bình, nhà thứ 9: Mặt Trời tượng trưng cho bản ngã cốt lõi và hình mẫu mà một người muốn trở thành; cách luận giải truyền thống cho vị trí này là: “Khi Mặt Trời ở nhà 9, bản sắc cốt lõi và ý chí sống của bạn được thể hiện qua niềm tin, triết học, du lịch xa, giáo dục cao hơn và thế giới quan. Điều này khiến bạn dễ có mục tiêu rõ ràng và sự tự tin dễ thấy, trong khi bài học là hãy nhớ rằng được nhìn thấy không có nghĩa là phải liên tục chứng minh bản thân.”
Mặt Trăng ở Bọ Cạp: Mặt Trăng tượng trưng cho cảm xúc và cảm giác an toàn từ bên trong.
Biểu đồ đường về vận thế trọn đời
Đường xanh lam đậm = vận thế tổng thể; đường vàng kim = sự nghiệp; nền đậm nhạt xen kẽ = các giai đoạn Đại vận mười năm (đại hạn); dấu chấm = sự kiện lớn trong đời (xanh lá = việc tốt, đỏ = trở ngại, cam = bước ngoặt). Điểm số được tính bằng phương pháp tổng hợp của trang này (Tử Vi + Bát tự), chỉ nhằm đối chiếu trong phạm vi văn hóa mệnh lý.
Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời với lá số
Năm 1847 (19 tuổi): Cha gửi ông đến Paris học luật; cùng năm, người em họ mà ông thầm yêu kết hôn với người khác.
Bát tự: Đại vận: 丙辰 (Bính Thìn); lưu niên: 丁未 (Đinh Mùi). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 93 (tổng thể: 86).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Thương Quan xuất hiện ở Thiên can của Lưu Niên, tượng trưng cho cơ hội thể hiện năng lực và tài năng.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, địa chi 未 hợp với địa chi ngày 午 (vị trí tượng trưng cho người phối ngẫu), gợi ý nhân duyên có sự hòa hợp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 2); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 10).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1848 (20 tuổi): Một cô gái khác mà ông yêu mến cũng bị gia đình hứa gả cho một địa chủ giàu có.
Bát tự: Đại vận: 丁巳 (Đinh Tỵ); lưu niên: 戊申 (Mậu Thân). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 89 (tổng thể: 58).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Tại Thiên can của Lưu Niên xuất hiện Thiên Tài: trong lá số nam, ngôi sao tượng trưng cho người vợ hiện rõ; theo cách luận truyền thống, đây là dấu hiệu của duyên với người khác giới.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Tham Lang hóa thành Hóa Lộc rồi đi vào Cung Phu Thê thuộc chính Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm có thể đón nhận chuyện vui và điều có lợi..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 2); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 10).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1852 (24 tuổi): Cha muốn ông trở về Nantes tiếp quản văn phòng luật sư, nhưng ông chọn ở lại Paris để viết văn.
Bát tự: Đại vận: 丁巳 (Đinh Tỵ); lưu niên: 壬子 (Nhâm Tý). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 64 (tổng thể: 64).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Chính Ấn xuất hiện ở Khí chủ đạo của địa chi của Lưu Niên; tác dụng nâng đỡ và bảo vệ của Ấn Thụ gợi ý có thể được quý nhân dìu dắt.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Hóa Lộc chiếu tới ba hướng liên kết với Cung Thiên Di của lá số gốc, báo hiệu những điều thuận lợi và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 6), đúng vào kỳ “Sao Mộc quay về” (khoảng 12 năm một lần, theo truyền thống được coi là điểm khởi đầu cho sự mở rộng và các cơ hội mới); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 12).
Năm này là một bước ngoặt, trên lá số xuất hiện đồng thời dấu hiệu cát và hung, tương ứng với những thăng trầm của sự kiện.
Năm 1856 (28 tuổi): Sau cuộc cãi vã dữ dội với tổng biên tập một tạp chí, ông ngừng cộng tác và không gửi bài cho tạp chí đó nữa.
Bát tự: Đại vận: 丁巳 (Đinh Tỵ); lưu niên: 丙辰 (Bính Thìn). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 66 (tổng thể: 78).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Đồng chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ chuyển thành Hóa Quyền và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, cho thấy khả năng nắm quyền quyết định và chủ động trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bạch Dương (nhà thứ 11); Sao Thổ đi qua Cự Giải (nhà thứ 2), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1857 (29 tuổi): Khi tình hình tài chính dần ổn định, ông kết hôn với Honorine.
Bát tự: Đại vận: 丁巳 (Đinh Tỵ); lưu niên: 丁巳 (Đinh Tỵ). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 63 (tổng thể: 59).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Phu Thê của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm.; 〔Cát〕Sao Tả Phù xuất hiện tại Cung Phu Thê trong Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm có thể nhận được sự trợ giúp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Cự Giải (nhà thứ 2), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1863 (35 tuổi): Nhà xuất bản Pierre-Jules Hetzel phát hành tiểu thuyết đầu tay Năm tuần trên khinh khí cầu của ông, mở đầu bộ truyện Những chuyến du hành kỳ thú.
Bát tự: Đại vận: 戊午 (Mậu Ngọ); lưu niên: 癸亥 (Quý Hợi). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 97 (tổng thể: 86).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, địa chi 亥 hợp với nguyệt lệnh 寅, gợi ý nền tảng vững vàng hơn và công việc được hỗ trợ.; 〔Cát〕Chính Ấn xuất hiện ở Thiên can của Lưu Niên; tác dụng nâng đỡ và bảo vệ của Ấn Thụ gợi ý có thể được quý nhân dìu dắt..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Thiên Bình (nhà thứ 5); Sao Thổ đi qua Xử Nữ (nhà thứ 4).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1867 (39 tuổi): Khi tài chính khá lên, ông mua một chiếc thuyền nhỏ mang tên Saint-Michel.
Bát tự: Đại vận: 戊午 (Mậu Ngọ); lưu niên: 丁卯 (Đinh Mão). Điểm Tài vận trong năm này là 75 (tổng thể: 66).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Khi nhật chủ 甲 gặp Đế Vượng tại địa chi 卯 trong Lưu Niên, tài vận được xem là đang ở thời kỳ hưng thịnh.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Kiếp Tài tại Khí chủ đạo của địa chi biểu thị xu hướng tài lộc bị tranh đoạt, là dấu hiệu truyền thống về nguy cơ hao hụt tiền bạc..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Ngư (nhà thứ 10); Sao Thổ đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 6).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1886 (58 tuổi): Bị cháu trai bắn; cùng năm đó, nhà xuất bản cộng tác lâu năm Pierre-Jules Hetzel qua đời, khiến các tác phẩm của ông dần mang sắc thái u tối hơn.
Bát tự: Đại vận: 庚申 (Canh Thân); lưu niên: 丙戌 (Bính Tuất). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 72 (tổng thể: 82).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Đồng chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ chuyển thành Hóa Quyền và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, cho thấy khả năng nắm quyền quyết định và chủ động trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Xử Nữ (nhà thứ 4); Sao Thổ đi qua Cự Giải (nhà thứ 2), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1888 (60 tuổi): Tham gia chính trường, đắc cử thành viên Hội đồng thành phố Amiens và giữ chức trong 15 năm.
Bát tự: Đại vận: 辛酉 (Tân Dậu); lưu niên: 戊子 (Mậu Tý). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 80 (tổng thể: 80).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Hữu Bật chuyển thành Hóa Khoa và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, tượng trưng cho việc được ghi nhận và mọi chuyện suôn sẻ hơn trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 6), đúng vào kỳ “Sao Mộc quay về” (khoảng 12 năm một lần, theo truyền thống được coi là điểm khởi đầu cho sự mở rộng và các cơ hội mới); Sao Thổ đi qua Sư Tử (nhà thứ 3).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Câu hỏi thường gặp
Bát tự của Jules Verne là gì?
Theo thời điểm sinh được ghi trong cơ sở dữ liệu Gauquelin (Ngày 8 tháng 2 năm 1828 12:00, Nantes), Bát tự gồm trụ năm 戊子 (Mậu Tý), trụ tháng 甲寅 (Giáp Dần), trụ ngày 甲午 (Giáp Ngọ) và trụ giờ 庚午 (Canh Ngọ). Nhật chủ là 甲 (Giáp) Mộc, đánh giá vượng nhược: Thiên cường, ngũ hành hỷ dụng: Hỏa, Thổ, Kim.
Cung Mệnh trong lá số Tử Vi Đẩu Số của Jules Verne là gì?
Cung Mệnh nằm tại cung 未 (Mùi), Các chính tinh tọa cung Mệnh: Thiên Đồng, Cự Môn, Ngũ hành cục là Thủy Nhị Cục; Tứ Hóa năm sinh: Thái Âm Hóa Lộc nhập cung Phu Thê, Thiên Đồng Hóa Quyền nhập cung Mệnh, Thiên Cơ Hóa Khoa nhập cung Quan Lộc, Cự Môn Hóa Kỵ nhập cung Mệnh.
Cung Mặt Trời và cung Mọc của Jules Verne là gì?
Mặt Trời: Bảo Bình; Mặt Trăng: Bọ Cạp; cung Mọc: Song Tử.
Các cách luận giải lá số này có chính xác không?
Trang này nhằm đối chiếu và chia sẻ văn hóa mệnh lý: đặt những sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số để xem mệnh lý truyền thống diễn giải ra sao. Mệnh lý không phải là dự đoán, và chúng tôi không tuyên bố tỷ lệ chính xác; có những năm tín hiệu lá số phù hợp với sự kiện, có năm không phù hợp, cả hai đều được trình bày đúng như thực tế.
Thông tin về giao lưu văn hóa
Mệnh Thư Trăm Năm là trang web giao lưu văn hóa thông qua mệnh lý và các bài trắc nghiệm tâm lý. Trang này đặt các sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số, giới thiệu cách luận giải riêng của mệnh lý phương Đông và chiêm tinh học phương Tây. Đây không phải là dự đoán, cũng không có nghĩa mệnh lý có thể giải thích thành tựu hoặc những trải nghiệm của một người. Chỉ sử dụng các sự kiện công khai, có thể kiểm chứng và không đề cập đến sức khỏe.
Dữ liệu sinh: Open Gauquelin Database (CC BY-SA 4.0). Thông tin nhân vật và các sự kiện cuộc đời: Wikidata Q33977 (CC0) , Wikipedia, Wikipedia. Lập lá số: công cụ Mệnh Thư Trăm Năm; lịch âm trước năm 1900 được mở rộng bằng tính toán thiên văn. Cập nhật lần cuối: 2026-10-30.