百歲命書百歲命書THE HUNDRED YEARS BOOK OF FATE
Menu mệnh lý

Khu vực luận giải lá số người nổi tiếng

Luận giải lá số của Pablo Picasso: Bát tự, Tử Vi Đẩu Số và chiêm tinh học phương Tây

1881–1973 | họa sĩ và nhà điêu khắc người Tây Ban Nha (1881–1973)

Ảnh: Argentina. Revista Vea y Lea / Wikimedia Commons (Public domain)

Pablo Picasso
Ảnh: Argentina. Revista Vea y Lea / Wikimedia Commons (Public domain)

Pablo Picasso (Pablo Picasso, 1881–1973) sinh ngày Ngày 25 tháng 10 năm 1881, lúc 23:15, tại Tây Ban Nha Málaga. Dựa trên thông tin sinh, Bát tự là “辛巳 (Tân Tỵ), 戊戌 (Mậu Tuất), 壬辰 (Nhâm Thìn), 庚子 (Canh Tý)”, nhật chủ là 壬 (Nhâm) Thủy, trạng thái mạnh yếu là Thân nhược; trong Tử Vi Đẩu Số, cung Mệnh ở 戌 (Tuất), với Cung Mệnh không có chính tinh (cung trống), nên mượn Thiên Cơ, Thiên Lương ở cung đối diện để luận giải và Mộc Tam Cục; trong chiêm tinh phương Tây, Mặt Trời ở Bọ Cạp, Mặt Trăng ở Nhân Mã, cung Mọc ở Sư Tử. Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời: Năm 1900, Lần đầu đặt chân đến Paris; điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm đó là 90, và dấu hiệu trên lá số cũng đúng lúc mang tính cát. Dưới đây, chúng ta đối chiếu 10 sự kiện lớn trong đời ông theo từng năm với lá số để xem mệnh lý phương Đông và chiêm tinh phương Tây luận giải mỗi sự kiện ra sao.

Thông tin sinh

Giờ sinhNgày 25 tháng 10 năm 1881 23:15 (giờ địa phương)
Nơi sinhMálaga, Tây Ban Nha (vĩ độ Bắc 36.73°, kinh độ Tây 4.42°)
Nguồn dữ liệuOpen Gauquelin Database(picasso-pablo-1881-10-25); giờ sinh theo ghi chép trên giấy khai sinh (CC BY-SA 4.0)
Năm mất1973-04-08

Bát tự Tứ trụ

Trụ năm辛巳Tân Tỵ
Trụ tháng戊戌Mậu Tuất
Trụ ngày壬辰Nhâm Thìn
Trụ giờ庚子Canh Tý

Nhật chủ là 壬 (Nhâm), thuộc hành Thủy (như dòng nước linh hoạt chảy và thấm sâu), mức độ mạnh yếu là Thân nhược; ngũ hành hỷ dụng là Kim (như kim loại thu lại và vững chắc), Thủy (như dòng nước linh hoạt chảy và thấm sâu).

Tử Vi Đẩu Số

Cung Mệnh ở 戌 (Tuất), Không có chính tinh (cung trống); theo truyền thống, mượn Thiên Cơ, Thiên Lương tại cung đối diện (cung Thiên Di) để luận giải; cung Thân ở Mệnh, ngũ hành cục là Mộc Tam Cục. Tứ Hóa năm sinh: Cự Môn Hóa Lộc nhập cung Quan Lộc, Thái Dương Hóa Quyền nhập cung Quan Lộc, Văn Khúc Hóa Khoa nhập cung Thiên Di, Văn Xương Hóa Kỵ nhập cung Mệnh.

Lá số chiêm tinh phương Tây

Cung MọcSư Tử
Mặt TrờiBọ Cạp, nhà thứ 4
Mặt TrăngNhân Mã, nhà thứ 5
Sao ThủyBọ Cạp, nhà thứ 4
Sao KimThiên Bình, nhà thứ 3
Sao HỏaCự Giải, nhà thứ 12
Sao MộcKim Ngưu, nhà thứ 10
Sao ThổKim Ngưu, nhà thứ 10

Các nhà được tính theo hệ thống cung nguyên dấu (Whole Sign): cung hoàng đạo chứa cung Mọc là nhà thứ 1.

Cung Mọc Sư Tử: Người có cung Mọc Sư Tử thường tạo ấn tượng đầu tiên hào phóng, nổi bật, thích được chú ý nhưng cũng sẵn lòng giúp người khác tỏa sáng.

Mặt Trời ở Bọ Cạp, nhà thứ 4: Mặt Trời tượng trưng cho bản ngã cốt lõi và hình mẫu mà một người muốn trở thành; cách luận giải truyền thống cho vị trí này là: “Khi Mặt Trời ở nhà 4, bản sắc cốt lõi và ý chí sống của bạn được thể hiện qua gia đình, gốc rễ, sự an toàn cảm xúc và nền tảng bên trong. Điều này khiến bạn dễ có mục tiêu rõ ràng và sự tự tin dễ thấy, trong khi bài học là hãy nhớ rằng được nhìn thấy không có nghĩa là phải liên tục chứng minh bản thân.”

Mặt Trăng ở Nhân Mã, nhà thứ 5: Mặt Trăng tượng trưng cho cảm xúc và cảm giác an toàn từ bên trong; cách luận giải truyền thống về vị trí này là: “Khi Mặt Trăng ở nhà 5, nhu cầu cảm xúc và bản năng an toàn của bạn được thể hiện qua sáng tạo, tình yêu, vui chơi, con cái và khả năng tự biểu đạt. Điều này khiến bạn dễ nhạy cảm với cảm xúc và dễ phản ứng theo trực giác, trong khi bài học là hãy chăm sóc cảm xúc mà không để tâm trạng lấn át mọi quyết định.”

Biểu đồ đường về vận thế trọn đời

02550751001890190019101920193019401950196019701900: Lần đầu đặt chân đến Paris, khi ấy là kinh đô nghệ thuật của thế giới.1904: Gặp Fernande Olivier ở Paris, rồi bà trở thành người bạn đời của ông.1905: Được hai anh em nhà sưu tập nghệ thuật Mỹ Leo và Gertrude Stein yêu mến; kết thúc Thời kỳ Xanh lam và bước sang Thời kỳ Hồng.1907: Vẽ bức Những cô nàng ở Avignon và gia nhập phòng tranh của nhà buôn tranh Daniel-Henry Kahnweiler.1918: Kết hôn với nữ vũ công ba lê Olga Khokhlova.1937: Vẽ kiệt tác phản chiến Guernica.1939: Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại ở New York tổ chức triển lãm hồi cố quy mô lớn về sự nghiệp nghệ thuật của ông.1941: Ly thân hợp pháp với Olga Khokhlova.1953: Bức chân dung Stalin do ông vẽ bị Đảng Cộng sản Pháp chỉ trích.1961: Kết hôn với Jacqueline Roque.

Đường xanh lam đậm = vận thế tổng thể; đường vàng kim = sự nghiệp; nền đậm nhạt xen kẽ = các giai đoạn Đại vận mười năm (đại hạn); dấu chấm = sự kiện lớn trong đời (xanh lá = việc tốt, đỏ = trở ngại, cam = bước ngoặt). Điểm số được tính bằng phương pháp tổng hợp của trang này (Tử Vi + Bát tự), chỉ nhằm đối chiếu trong phạm vi văn hóa mệnh lý.

Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời với lá số

Năm 1900 (19 tuổi): Lần đầu đặt chân đến Paris, khi ấy là kinh đô nghệ thuật của thế giới.

Bát tự: Đại vận: 丙申 (Bính Thân); lưu niên: 庚子 (Canh Tý). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 90 (tổng thể: 70).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Dương chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cát〕Nhật chủ 壬 bước vào giai đoạn Đế Vượng qua địa chi 子 của Lưu Niên, tượng trưng cho khí thế mạnh nhất và thành tựu đạt đỉnh cao..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Nhân Mã (nhà thứ 5); Sao Thổ đi qua Ma Kết (nhà thứ 6).

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1904 (23 tuổi): Gặp Fernande Olivier ở Paris, rồi bà trở thành người bạn đời của ông.

Bát tự: Đại vận: 乙未 (Ất Mùi); lưu niên: 甲辰 (Giáp Thìn). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 52 (tổng thể: 63).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thái Dương hóa thành Hóa Kỵ rồi đi vào Cung Phu Thê của chính Lưu Niên, báo hiệu những vướng mắc và trắc trở có thể xuất hiện trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, địa chi 辰 hình với địa chi ngày 辰, theo truyền thống báo hiệu vợ chồng dễ phát sinh va chạm..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bạch Dương (nhà thứ 9); Sao Thổ đi qua Bảo Bình (nhà thứ 7).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1905 (24 tuổi): Được hai anh em nhà sưu tập nghệ thuật Mỹ Leo và Gertrude Stein yêu mến; kết thúc Thời kỳ Xanh lam và bước sang Thời kỳ Hồng.

Bát tự: Đại vận: 乙未 (Ất Mùi); lưu niên: 乙巳 (Ất Tỵ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 76 (tổng thể: 72).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Thiên can tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 10), đúng vào kỳ “Sao Mộc quay về” (khoảng 12 năm một lần, theo truyền thống được coi là điểm khởi đầu cho sự mở rộng và các cơ hội mới); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 8).

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1907 (26 tuổi): Vẽ bức Những cô nàng ở Avignon và gia nhập phòng tranh của nhà buôn tranh Daniel-Henry Kahnweiler.

Bát tự: Đại vận: 乙未 (Ất Mùi); lưu niên: 丁未 (Đinh Mùi). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 82 (tổng thể: 74).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Cự Môn chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ chuyển thành Hóa Khoa và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, tượng trưng cho việc được ghi nhận và mọi chuyện suôn sẻ hơn trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 8).

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1918 (37 tuổi): Kết hôn với nữ vũ công ba lê Olga Khokhlova.

Bát tự: Đại vận: 甲午 (Giáp Ngọ); lưu niên: 戊午 (Mậu Ngọ). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 59 (tổng thể: 69).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ hóa thành Hóa Kỵ rồi đi vào Cung Phu Thê của chính Lưu Niên, báo hiệu những vướng mắc và trắc trở có thể xuất hiện trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm.; 〔Cát〕Tại Khí chủ đạo của địa chi trong Lưu Niên, Chính Tài lộ ra. Trong lá số nam, đây là sao tượng trưng cho người vợ, theo quan niệm truyền thống liên quan đến tình yêu và hôn nhân..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 11); Sao Thổ đi qua Sư Tử (nhà thứ 1).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1937 (56 tuổi): Vẽ kiệt tác phản chiến Guernica.

Bát tự: Đại vận: 壬辰 (Nhâm Thìn); lưu niên: 丁丑 (Đinh Sửu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 41 (tổng thể: 59).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Cự Môn chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ chuyển thành Hóa Khoa và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, tượng trưng cho việc được ghi nhận và mọi chuyện suôn sẻ hơn trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Ma Kết (nhà thứ 6); Sao Thổ đi qua Bạch Dương (nhà thứ 9).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1939 (58 tuổi): Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại ở New York tổ chức triển lãm hồi cố quy mô lớn về sự nghiệp nghệ thuật của ông.

Bát tự: Đại vận: 壬辰 (Nhâm Thìn); lưu niên: 己卯 (Kỷ Mão). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 62 (tổng thể: 59).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, địa chi 卯 hợp với nguyệt lệnh 戌, gợi ý nền tảng vững vàng hơn và công việc được hỗ trợ.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Chính Quan tại Thiên can được cho là thuận lợi cho thăng tiến và được ghi nhận trong công việc..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bạch Dương (nhà thứ 9); Sao Thổ đi qua Bạch Dương (nhà thứ 9).

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1941 (60 tuổi): Ly thân hợp pháp với Olga Khokhlova.

Bát tự: Đại vận: 壬辰 (Nhâm Thìn); lưu niên: 辛巳 (Tân Tỵ). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 58 (tổng thể: 65).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Tại Khí chủ đạo của địa chi của Lưu Niên xuất hiện Thiên Tài: trong lá số nam, ngôi sao tượng trưng cho người vợ hiện rõ; theo cách luận truyền thống, đây là dấu hiệu của duyên với người khác giới.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Hóa Lộc chiếu tới ba hướng liên kết với Cung Phu Thê của lá số gốc, báo hiệu những điều thuận lợi và lợi ích trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 11); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 10), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1953 (72 tuổi): Bức chân dung Stalin do ông vẽ bị Đảng Cộng sản Pháp chỉ trích.

Bát tự: Đại vận: 庚寅 (Canh Dần); lưu niên: 癸巳 (Quý Tỵ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 81 (tổng thể: 52).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 壬 ứng với giai đoạn Tuyệt qua địa chi 巳 của Lưu Niên (một giai đoạn sức mạnh), tượng trưng cho bước ngoặt lớn hoặc sự đứt đoạn trong tiến trình.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Phá Quân hóa thành Hóa Lộc rồi đi vào Cung Quan Lộc thuộc chính Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể đón nhận chuyện vui và điều có lợi..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 11); Sao Thổ đi qua Thiên Bình (nhà thứ 3).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1961 (80 tuổi): Kết hôn với Jacqueline Roque.

Bát tự: Đại vận: 庚寅 (Canh Dần); lưu niên: 辛丑 (Tân Sửu). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 82 (tổng thể: 74).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Thiên can của Cung Phu Thê trong Lưu Niên tạo ra Hóa Lộc, đi vào Cung Mệnh của Lưu Niên; điều này tượng trưng cho cơ hội thuận lợi trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm có thể tự tìm đến.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Hóa Lộc chiếu tới ba hướng liên kết với Cung Phu Thê của lá số gốc, báo hiệu những điều thuận lợi và lợi ích trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bảo Bình (nhà thứ 7); Sao Thổ đi qua Ma Kết (nhà thứ 6).

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Câu hỏi thường gặp

Bát tự của Pablo Picasso là gì?
Theo thời điểm sinh được ghi trong cơ sở dữ liệu Gauquelin (Ngày 25 tháng 10 năm 1881 23:15, Málaga), Bát tự gồm trụ năm 辛巳 (Tân Tỵ), trụ tháng 戊戌 (Mậu Tuất), trụ ngày 壬辰 (Nhâm Thìn) và trụ giờ 庚子 (Canh Tý). Nhật chủ là 壬 (Nhâm) Thủy, đánh giá vượng nhược: Thân nhược, ngũ hành hỷ dụng: Kim, Thủy.
Cung Mệnh trong lá số Tử Vi Đẩu Số của Pablo Picasso là gì?
Cung Mệnh nằm tại cung 戌 (Tuất), Cung Mệnh không có chính tinh (cung trống), nên mượn Thiên Cơ, Thiên Lương ở cung đối diện để luận giải, Ngũ hành cục là Mộc Tam Cục; Tứ Hóa năm sinh: Cự Môn Hóa Lộc nhập cung Quan Lộc, Thái Dương Hóa Quyền nhập cung Quan Lộc, Văn Khúc Hóa Khoa nhập cung Thiên Di, Văn Xương Hóa Kỵ nhập cung Mệnh.
Cung Mặt Trời và cung Mọc của Pablo Picasso là gì?
Mặt Trời: Bọ Cạp; Mặt Trăng: Nhân Mã; cung Mọc: Sư Tử.
Các cách luận giải lá số này có chính xác không?
Trang này nhằm đối chiếu và chia sẻ văn hóa mệnh lý: đặt những sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số để xem mệnh lý truyền thống diễn giải ra sao. Mệnh lý không phải là dự đoán, và chúng tôi không tuyên bố tỷ lệ chính xác; có những năm tín hiệu lá số phù hợp với sự kiện, có năm không phù hợp, cả hai đều được trình bày đúng như thực tế.

Thông tin về giao lưu văn hóa

Mệnh Thư Trăm Năm là trang web giao lưu văn hóa thông qua mệnh lý và các bài trắc nghiệm tâm lý. Trang này đặt các sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số, giới thiệu cách luận giải riêng của mệnh lý phương Đông và chiêm tinh học phương Tây. Đây không phải là dự đoán, cũng không có nghĩa mệnh lý có thể giải thích thành tựu hoặc những trải nghiệm của một người. Chỉ sử dụng các sự kiện công khai, có thể kiểm chứng và không đề cập đến sức khỏe.

Xem lá số của chính bạn

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Dữ liệu sinh: Open Gauquelin Database (CC BY-SA 4.0). Thông tin nhân vật và các sự kiện cuộc đời: Wikidata Q5593 (CC0) , Wikipedia, Wikipedia. Lập lá số: công cụ Mệnh Thư Trăm Năm; lịch âm trước năm 1900 được mở rộng bằng tính toán thiên văn. Cập nhật lần cuối: 2026-10-30.