Simone de Beauvoir (Simone de Beauvoir, 1908–1986) sinh ngày Ngày 9 tháng 1 năm 1908, lúc 04:30, tại Pháp Paris. Dựa trên thông tin sinh, Bát tự là “丁未 (Đinh Mùi), 癸丑 (Quý Sửu), 癸亥 (Quý Hợi), 甲寅 (Giáp Dần)”, nhật chủ là 癸 (Quý) Thủy, trạng thái mạnh yếu là Thân nhược; trong Tử Vi Đẩu Số, cung Mệnh ở 亥 (Hợi), với Các chính tinh tọa cung Mệnh: Thiên Phủ và Kim Tứ Cục; trong chiêm tinh phương Tây, Mặt Trời ở Ma Kết, Mặt Trăng ở Song Ngư, cung Mọc ở Nhân Mã. Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời: Năm 1945, Cùng Sartre và những người khác sáng lập tạp chí 《Les Temps modernes》 (《Thời hiện đại》).; điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm đó là 88, và dấu hiệu trên lá số cũng đúng lúc mang tính cát; Năm 1980, Sartre; điểm Hôn nhân và tình cảm chỉ có 39. Dưới đây, chúng ta đối chiếu 8 sự kiện lớn trong đời bà theo từng năm với lá số để xem mệnh lý phương Đông và chiêm tinh phương Tây luận giải mỗi sự kiện ra sao.
Thông tin sinh
Giờ sinh
Ngày 9 tháng 1 năm 1908 04:30 (giờ địa phương)
Nơi sinh
Paris, Pháp (vĩ độ Bắc 48.85341°, kinh độ Đông 2.3488°)
Nguồn dữ liệu
Open Gauquelin Database(de-beauvoir-simone-1908-01-09); giờ sinh theo ghi chép trên giấy khai sinh (CC BY-SA 4.0)
Năm mất
1986-04-14
Bát tự Tứ trụ
Trụ năm丁未Đinh Mùi
Trụ tháng癸丑Quý Sửu
Trụ ngày癸亥Quý Hợi
Trụ giờ甲寅Giáp Dần
Nhật chủ là 癸 (Quý), thuộc hành Thủy (như dòng nước linh hoạt chảy và thấm sâu), mức độ mạnh yếu là Thân nhược; ngũ hành hỷ dụng là Kim (như kim loại thu lại và vững chắc), Thủy (như dòng nước linh hoạt chảy và thấm sâu).
Tử Vi Đẩu Số
Cung Mệnh ở 亥 (Hợi), Chính tinh Thiên Phủ; cung Thân ở Quan Lộc, ngũ hành cục là Kim Tứ Cục. Tứ Hóa năm sinh: Thái Âm Hóa Lộc nhập cung Phụ Mẫu, Thiên Đồng Hóa Quyền nhập cung Phụ Mẫu, Thiên Cơ Hóa Khoa nhập cung Nô Bộc, Cự Môn Hóa Kỵ nhập cung Điền Trạch.
Lá số chiêm tinh phương Tây
Cung Mọc
Nhân Mã
Mặt Trời
Ma Kết, nhà thứ 2
Mặt Trăng
Song Ngư, nhà thứ 4
Sao Thủy
Ma Kết, nhà thứ 2
Sao Kim
Bảo Bình, nhà thứ 3
Sao Hỏa
Song Ngư, nhà thứ 4
Sao Mộc
Sư Tử, nhà thứ 9
Sao Thổ
Song Ngư, nhà thứ 4
Các nhà được tính theo hệ thống cung nguyên dấu (Whole Sign): cung hoàng đạo chứa cung Mọc là nhà thứ 1.
Cung Mọc Nhân Mã: Người có cung Mọc Nhân Mã thường tạo ấn tượng đầu tiên vui vẻ, yêu tự do, luôn hướng về những nơi xa và thế giới rộng lớn hơn.
Mặt Trời ở Ma Kết, nhà thứ 2: Mặt Trời tượng trưng cho bản ngã cốt lõi và hình mẫu mà một người muốn trở thành; cách luận giải truyền thống cho vị trí này là: “Khi Mặt Trời ở nhà 2, bản sắc cốt lõi và ý chí sống của bạn được thể hiện qua tiền bạc, tài nguyên vật chất và cảm giác giá trị bản thân. Điều này khiến bạn dễ có mục tiêu rõ ràng và sự tự tin dễ thấy, trong khi bài học là hãy nhớ rằng được nhìn thấy không có nghĩa là phải liên tục chứng minh bản thân.”
Mặt Trăng ở Song Ngư, nhà thứ 4: Mặt Trăng tượng trưng cho cảm xúc và cảm giác an toàn từ bên trong; cách luận giải truyền thống về vị trí này là: “Khi Mặt Trăng ở nhà 4, nhu cầu cảm xúc và bản năng an toàn của bạn được thể hiện qua gia đình, gốc rễ, sự an toàn cảm xúc và nền tảng bên trong. Điều này khiến bạn dễ nhạy cảm với cảm xúc và dễ phản ứng theo trực giác, trong khi bài học là hãy chăm sóc cảm xúc mà không để tâm trạng lấn át mọi quyết định.”
Biểu đồ đường về vận thế trọn đời
Đường xanh lam đậm = vận thế tổng thể; đường vàng kim = sự nghiệp; nền đậm nhạt xen kẽ = các giai đoạn Đại vận mười năm (đại hạn); dấu chấm = sự kiện lớn trong đời (xanh lá = việc tốt, đỏ = trở ngại, cam = bước ngoặt). Điểm số được tính bằng phương pháp tổng hợp của trang này (Tử Vi + Bát tự), chỉ nhằm đối chiếu trong phạm vi văn hóa mệnh lý.
Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời với lá số
Năm 1929 (21 tuổi): Đỗ kỳ thi tuyển giáo viên triết học với vị trí thứ hai (Sartre đứng đầu); cùng năm đó, bà và Sartre trở thành bạn đời gắn bó suốt cuộc đời.
Bát tự: Đại vận: 乙卯 (Ất Mão); lưu niên: 己巳 (Kỷ Tỵ). Điểm Học tập trong năm này là 66 (tổng thể: 69).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Địa chi 巳 của Lưu Niên xung với địa chi ngày 亥 (vị trí phối ngẫu), tượng trưng cho khả năng tình cảm có biến động.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Hóa Lộc chiếu tới ba hướng liên kết với Cung Phu Thê của lá số gốc, báo hiệu những điều thuận lợi và lợi ích trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 7); Sao Thổ đi qua Nhân Mã (nhà thứ 1).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1943 (35 tuổi): Cuốn tiểu thuyết đầu tay 《Nữ khách》 được xuất bản.
Bát tự: Đại vận: 丁巳 (Đinh Tỵ); lưu niên: 癸未 (Quý Mùi). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 46 (tổng thể: 50).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Khi địa chi 未 của Lưu Niên xung với nguyệt lệnh 丑, nền tảng có thể bị xáo trộn và sự nghiệp có thể thay đổi.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Hóa Lộc chiếu tới ba hướng liên kết với Cung Quan Lộc của lá số gốc, báo hiệu những điều thuận lợi và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Sư Tử (nhà thứ 9), đúng vào kỳ “Sao Mộc quay về” (khoảng 12 năm một lần, theo truyền thống được coi là điểm khởi đầu cho sự mở rộng và các cơ hội mới); Sao Thổ đi qua Song Tử (nhà thứ 7).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1945 (37 tuổi): Cùng Sartre và những người khác sáng lập tạp chí 《Les Temps modernes》 (《Thời hiện đại》).
Bát tự: Đại vận: 丁巳 (Đinh Tỵ); lưu niên: 乙酉 (Ất Dậu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 88 (tổng thể: 64).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Tử Vi chuyển thành Hóa Khoa và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, tượng trưng cho việc được ghi nhận và mọi chuyện suôn sẻ hơn trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cát〕Thiên can của Cung Quan Lộc trong Lưu Niên tạo ra Hóa Lộc, đi vào Cung Mệnh của Lưu Niên; điều này tượng trưng cho cơ hội thuận lợi trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể tự tìm đến..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Xử Nữ (nhà thứ 10); Sao Thổ đi qua Cự Giải (nhà thứ 8).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1947 (39 tuổi): Trong chuyến đi kéo dài bốn tháng tại Hoa Kỳ, bà gặp nhà văn Nelson Algren ở Chicago.
Bát tự: Đại vận: 丁巳 (Đinh Tỵ); lưu niên: 丁亥 (Đinh Hợi). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 30 (tổng thể: 53).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, địa chi 亥 hình với địa chi ngày 亥, theo truyền thống báo hiệu vợ chồng dễ phát sinh va chạm.; 〔Cát〕Sao Thiên Việt hiện diện tại Cung Phu Thê trong Lưu Niên, tượng trưng cho khả năng gặp quý nhân sẵn lòng hỗ trợ trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Sư Tử (nhà thứ 9).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1949 (41 tuổi): Tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa nữ quyền 《Giới tính thứ hai》 được xuất bản.
Bát tự: Đại vận: 丁巳 (Đinh Tỵ); lưu niên: 己丑 (Kỷ Sửu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 83 (tổng thể: 56).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Vũ Khúc hóa thành Hóa Lộc rồi đi vào Cung Mệnh thuộc chính Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể đón nhận chuyện vui và điều có lợi.; 〔Cát〕Nhật chủ 癸 gặp giai đoạn Quan Đới ở địa chi 丑 của Lưu Niên, gợi ý dần được coi trọng và giao phó trách nhiệm..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Ma Kết (nhà thứ 2), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh; Sao Thổ đi qua Xử Nữ (nhà thứ 10).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1952 (44 tuổi): Bắt đầu chung sống với Claude Lanzmann.
Bát tự: Đại vận: 戊午 (Mậu Ngọ); lưu niên: 壬辰 (Nhâm Thìn). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 87 (tổng thể: 69).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Thiên can của Cung Phu Thê trong Lưu Niên tạo ra Hóa Lộc, đi vào Cung Mệnh của Lưu Niên; điều này tượng trưng cho cơ hội thuận lợi trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm có thể tự tìm đến.; 〔Cát〕Chính Quan lộ ra ở Khí chủ đạo của địa chi của Lưu Niên; trong lá số nữ, đây là sao chồng, theo cách luận truyền thống liên quan đến tình yêu và hôn nhân..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 6); Sao Thổ đi qua Thiên Bình (nhà thứ 11).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1954 (46 tuổi): Giành Giải Goncourt với tiểu thuyết 《Những người trí thức》 (《Les Mandarins》).
Bát tự: Đại vận: 戊午 (Mậu Ngọ); lưu niên: 甲午 (Giáp Ngọ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 33 (tổng thể: 59).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Thiên can tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn.; 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 癸 ứng với giai đoạn Tuyệt qua địa chi 午 của Lưu Niên (một giai đoạn sức mạnh), tượng trưng cho bước ngoặt lớn hoặc sự đứt đoạn trong tiến trình..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 8); Sao Thổ đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 12).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1980 (72 tuổi): Sartre, người bạn đời đã gắn bó với bà 51 năm, qua đời.
Bát tự: Đại vận: 辛酉 (Tân Dậu); lưu niên: 庚申 (Canh Thân). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 39 (tổng thể: 64).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Lưu Niên gặp Hồng Loan, thường được luận là dấu hiệu những chuyện vui sắp đến.; 〔Cần lưu ý〕Địa chi 申 trong Lưu Niên hại địa chi ngày 亥, gợi ý những tổn thương âm thầm trong quan hệ tình cảm..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Xử Nữ (nhà thứ 10); Sao Thổ đi qua Xử Nữ (nhà thứ 10).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Câu hỏi thường gặp
Bát tự của Simone de Beauvoir là gì?
Theo thời điểm sinh được ghi trong cơ sở dữ liệu Gauquelin (Ngày 9 tháng 1 năm 1908 04:30, Paris), Bát tự gồm trụ năm 丁未 (Đinh Mùi), trụ tháng 癸丑 (Quý Sửu), trụ ngày 癸亥 (Quý Hợi) và trụ giờ 甲寅 (Giáp Dần). Nhật chủ là 癸 (Quý) Thủy, đánh giá vượng nhược: Thân nhược, ngũ hành hỷ dụng: Kim, Thủy.
Cung Mệnh trong lá số Tử Vi Đẩu Số của Simone de Beauvoir là gì?
Cung Mệnh nằm tại cung 亥 (Hợi), Các chính tinh tọa cung Mệnh: Thiên Phủ, Ngũ hành cục là Kim Tứ Cục; Tứ Hóa năm sinh: Thái Âm Hóa Lộc nhập cung Phụ Mẫu, Thiên Đồng Hóa Quyền nhập cung Phụ Mẫu, Thiên Cơ Hóa Khoa nhập cung Nô Bộc, Cự Môn Hóa Kỵ nhập cung Điền Trạch.
Cung Mặt Trời và cung Mọc của Simone de Beauvoir là gì?
Mặt Trời: Ma Kết; Mặt Trăng: Song Ngư; cung Mọc: Nhân Mã.
Các cách luận giải lá số này có chính xác không?
Trang này nhằm đối chiếu và chia sẻ văn hóa mệnh lý: đặt những sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số để xem mệnh lý truyền thống diễn giải ra sao. Mệnh lý không phải là dự đoán, và chúng tôi không tuyên bố tỷ lệ chính xác; có những năm tín hiệu lá số phù hợp với sự kiện, có năm không phù hợp, cả hai đều được trình bày đúng như thực tế.
Thông tin về giao lưu văn hóa
Mệnh Thư Trăm Năm là trang web giao lưu văn hóa thông qua mệnh lý và các bài trắc nghiệm tâm lý. Trang này đặt các sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số, giới thiệu cách luận giải riêng của mệnh lý phương Đông và chiêm tinh học phương Tây. Đây không phải là dự đoán, cũng không có nghĩa mệnh lý có thể giải thích thành tựu hoặc những trải nghiệm của một người. Chỉ sử dụng các sự kiện công khai, có thể kiểm chứng và không đề cập đến sức khỏe.
Dữ liệu sinh: Open Gauquelin Database (CC BY-SA 4.0). Thông tin nhân vật và các sự kiện cuộc đời: Wikidata Q7197 (CC0) , Wikipedia, Wikipedia. Lập lá số: công cụ Mệnh Thư Trăm Năm; lịch âm trước năm 1900 được mở rộng bằng tính toán thiên văn. Cập nhật lần cuối: 2026-10-30.