Winston Churchill (Winston Churchill, 1874–1965) sinh ngày Ngày 30 tháng 11 năm 1874, lúc 01:30, tại Vương quốc Anh Cung điện Blenheim, Oxfordshire. Dựa trên thông tin sinh, Bát tự là “甲戌 (Giáp Tuất), 乙亥 (Ất Hợi), 辛卯 (Tân Mão), 己丑 (Kỷ Sửu)”, nhật chủ là 辛 (Tân) Kim, trạng thái mạnh yếu là Thân nhược; trong Tử Vi Đẩu Số, cung Mệnh ở 戌 (Tuất), với Các chính tinh tọa cung Mệnh: Thái Âm và Hỏa Lục Cục; trong chiêm tinh phương Tây, Mặt Trời ở Nhân Mã, Mặt Trăng ở Sư Tử, cung Mọc ở Thiên Bình. Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời: Năm 1900, Ở tuổi 25; điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm đó là 90, và dấu hiệu trên lá số cũng đúng lúc mang tính cát; Năm 1915, Chiến dịch Dardanelles do hải quân dẫn đầu thất bại; điểm Sự nghiệp và địa vị chỉ có 59. Dưới đây, chúng ta đối chiếu 9 sự kiện lớn trong đời ông theo từng năm với lá số để xem mệnh lý phương Đông và chiêm tinh phương Tây luận giải mỗi sự kiện ra sao.
Thông tin sinh
Giờ sinh
Ngày 30 tháng 11 năm 1874 01:30 (giờ địa phương)
Nơi sinh
Cung điện Blenheim, Oxfordshire, Vương quốc Anh (vĩ độ Bắc 51.77°, kinh độ Tây 1.25°)
Nguồn dữ liệu
Open Gauquelin Database(churchill-sir-winston-1874-11-30); giờ sinh theo ghi chép trên giấy khai sinh (CC BY-SA 4.0)
Năm mất
1965-01-24
Bát tự Tứ trụ
Trụ năm甲戌Giáp Tuất
Trụ tháng乙亥Ất Hợi
Trụ ngày辛卯Tân Mão
Trụ giờ己丑Kỷ Sửu
Nhật chủ là 辛 (Tân), thuộc hành Kim (như kim loại thu lại và vững chắc), mức độ mạnh yếu là Thân nhược; ngũ hành hỷ dụng là Thổ (như mặt đất nâng đỡ và lưu giữ mọi vật), Kim (như kim loại thu lại và vững chắc).
Tử Vi Đẩu Số
Cung Mệnh ở 戌 (Tuất), Chính tinh Thái Âm; cung Thân ở Phúc Đức, ngũ hành cục là Hỏa Lục Cục. Tứ Hóa năm sinh: Liêm Trinh Hóa Lộc nhập cung Phụ Mẫu, Phá Quân Hóa Quyền nhập cung Tử Tức, Vũ Khúc Hóa Khoa nhập cung Nô Bộc, Thái Dương Hóa Kỵ nhập cung Thiên Di.
Lá số chiêm tinh phương Tây
Cung Mọc
Thiên Bình
Mặt Trời
Nhân Mã, nhà thứ 3
Mặt Trăng
Sư Tử, nhà thứ 11
Sao Thủy
Bọ Cạp, nhà thứ 2
Sao Kim
Nhân Mã, nhà thứ 3
Sao Hỏa
Thiên Bình, nhà thứ 1
Sao Mộc
Thiên Bình, nhà thứ 1
Sao Thổ
Bảo Bình, nhà thứ 5
Các nhà được tính theo hệ thống cung nguyên dấu (Whole Sign): cung hoàng đạo chứa cung Mọc là nhà thứ 1.
Cung Mọc Thiên Bình: Người có cung Mọc Thiên Bình thường tạo ấn tượng đầu tiên thanh lịch, dễ gần, coi trọng sự công bằng và hòa hợp trong các mối quan hệ.
Mặt Trời ở Nhân Mã, nhà thứ 3: Mặt Trời tượng trưng cho bản ngã cốt lõi và hình mẫu mà một người muốn trở thành; cách luận giải truyền thống cho vị trí này là: “Khi Mặt Trời ở nhà 3, bản sắc cốt lõi và ý chí sống của bạn được thể hiện qua giao tiếp, học tập, anh chị em, hàng xóm và tư duy hằng ngày. Điều này khiến bạn dễ có mục tiêu rõ ràng và sự tự tin dễ thấy, trong khi bài học là hãy nhớ rằng được nhìn thấy không có nghĩa là phải liên tục chứng minh bản thân.”
Mặt Trăng ở Sư Tử, nhà thứ 11: Mặt Trăng tượng trưng cho cảm xúc và cảm giác an toàn từ bên trong; cách luận giải truyền thống về vị trí này là: “Khi Mặt Trăng ở nhà 11, nhu cầu cảm xúc và bản năng an toàn của bạn được thể hiện qua bạn bè, cộng đồng, lý tưởng, cảm giác thuộc về nhóm và tầm nhìn tương lai. Điều này khiến bạn dễ nhạy cảm với cảm xúc và dễ phản ứng theo trực giác, trong khi bài học là hãy chăm sóc cảm xúc mà không để tâm trạng lấn át mọi quyết định.”
Biểu đồ đường về vận thế trọn đời
Đường xanh lam đậm = vận thế tổng thể; đường vàng kim = sự nghiệp; nền đậm nhạt xen kẽ = các giai đoạn Đại vận mười năm (đại hạn); dấu chấm = sự kiện lớn trong đời (xanh lá = việc tốt, đỏ = trở ngại, cam = bước ngoặt). Điểm số được tính bằng phương pháp tổng hợp của trang này (Tử Vi + Bát tự), chỉ nhằm đối chiếu trong phạm vi văn hóa mệnh lý.
Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời với lá số
Năm 1895 (21 tuổi): Gia nhập quân đội Anh, tham chiến tại Ấn Độ, Sudan và Nam Phi, rồi nổi tiếng với vai trò phóng viên chiến trường.
Bát tự: Đại vận: 戊寅 (Mậu Dần); lưu niên: 乙未 (Ất Mùi). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 30 (tổng thể: 52).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Hai ảnh hưởng Hóa Kỵ từ Lưu Niên và Đại hạn chồng lên nhau tại Cung Mệnh của lá số gốc, nên những vấn đề cần chú ý trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp dễ bộc lộ hơn.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 10); Sao Thổ đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 2).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1900 (26 tuổi): Ở tuổi 25, đắc cử nghị sĩ Quốc hội với cách biệt phiếu bầu rất sít sao.
Bát tự: Đại vận: 己卯 (Kỷ Mão); lưu niên: 庚子 (Canh Tý). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 90 (tổng thể: 63).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Dương chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Đồng chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Nhân Mã (nhà thứ 3), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh; Sao Thổ đi qua Ma Kết (nhà thứ 4).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1908 (34 tuổi): Kết hôn với Clementine và gắn bó với bà suốt cuộc đời.
Bát tự: Đại vận: 己卯 (Kỷ Mão); lưu niên: 戊申 (Mậu Thân). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 33 (tổng thể: 61).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ hóa thành Hóa Kỵ rồi đi vào Cung Phu Thê của chính Lưu Niên, báo hiệu những vướng mắc và trắc trở có thể xuất hiện trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm.; 〔Cần lưu ý〕Kiếp Tài xuất hiện ở Khí chủ đạo của địa chi trong Lưu Niên; với lá số nam, đây được xem là tác động khắc sao vợ, gợi ý đời sống hôn nhân có thể có nhiều biến đổi..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Sư Tử (nhà thứ 11); Sao Thổ đi qua Bạch Dương (nhà thứ 7).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1915 (41 tuổi): Chiến dịch Dardanelles do hải quân dẫn đầu thất bại; ông từ chức rồi ra phục vụ tại tiền tuyến Mặt trận phía Tây.
Bát tự: Đại vận: 庚辰 (Canh Thìn); lưu niên: 乙卯 (Ất Mão). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 59 (tổng thể: 50).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 辛 ứng với giai đoạn Tuyệt qua địa chi 卯 của Lưu Niên (một giai đoạn sức mạnh), tượng trưng cho bước ngoặt lớn hoặc sự đứt đoạn trong tiến trình..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Ngư (nhà thứ 6); Sao Thổ đi qua Cự Giải (nhà thứ 10).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1924 (50 tuổi): Thất bại trong cuộc bầu cử bổ sung nhưng lại được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Tài chính ngay trong năm đó.
Bát tự: Đại vận: 辛巳 (Tân Tỵ); lưu niên: 甲子 (Giáp Tý). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 22 (tổng thể: 66).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thái Dương chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cát〕Nhật chủ 辛 gặp giai đoạn Trường Sinh tại địa chi 子 của Lưu Niên; khí vận mới nảy nở và dần có chiều hướng tốt hơn..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Nhân Mã (nhà thứ 3), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh; Sao Thổ đi qua Thiên Bình (nhà thứ 1).
Năm này là một bước ngoặt, trên lá số xuất hiện đồng thời dấu hiệu cát và hung, tương ứng với những thăng trầm của sự kiện.
Năm 1940 (66 tuổi): Đảm nhận chức Thủ tướng vào thời khắc nguy cấp của Chiến tranh thế giới thứ hai.
Bát tự: Đại vận: 癸未 (Quý Mùi); lưu niên: 庚辰 (Canh Thìn). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 77 (tổng thể: 48).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Dương chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Đồng chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 8); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 8).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1945 (71 tuổi): Sau chiến thắng trong Chiến tranh thế giới thứ hai, Đảng Bảo thủ thất bại trong cuộc bầu cử và ông trở thành lãnh đạo phe đối lập.
Bát tự: Đại vận: 癸未 (Quý Mùi); lưu niên: 乙酉 (Ất Dậu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 59 (tổng thể: 51).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cát〕Nhật chủ 辛 gặp giai đoạn Lâm Quan tại địa chi 酉 của Lưu Niên, tượng trưng cho địa vị và sức mạnh tăng lên, sự nghiệp có xu hướng đi lên..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Xử Nữ (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Cự Giải (nhà thứ 10).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1951 (77 tuổi): Một lần nữa đảm nhận chức Thủ tướng.
Bát tự: Đại vận: 甲申 (Giáp Thân); lưu niên: 辛卯 (Tân Mão). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 61 (tổng thể: 60).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 辛 ứng với giai đoạn Tuyệt qua địa chi 卯 của Lưu Niên (một giai đoạn sức mạnh), tượng trưng cho bước ngoặt lớn hoặc sự đứt đoạn trong tiến trình.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Dương chuyển thành Hóa Quyền và đi vào Cung Thiên Di của lá số gốc, cho thấy khả năng nắm quyền quyết định và chủ động trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bạch Dương (nhà thứ 7); Sao Thổ đi qua Xử Nữ (nhà thứ 12).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1953 (79 tuổi): Được trao Giải Nobel Văn học.
Bát tự: Đại vận: 甲申 (Giáp Thân); lưu niên: 癸巳 (Quý Tỵ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 57 (tổng thể: 77).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Khi địa chi 巳 của Lưu Niên xung với nguyệt lệnh 亥, nền tảng có thể bị xáo trộn và sự nghiệp có thể thay đổi.; 〔Cần lưu ý〕Nhật chủ 辛 gặp giai đoạn Tử tại địa chi 巳 của Lưu Niên (chỉ giai đoạn sức mạnh, không phải cái chết), biểu thị xu hướng trì trệ và sa sút..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 9); Sao Thổ đi qua Thiên Bình (nhà thứ 1).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Câu hỏi thường gặp
Bát tự của Winston Churchill là gì?
Theo thời điểm sinh được ghi trong cơ sở dữ liệu Gauquelin (Ngày 30 tháng 11 năm 1874 01:30, Cung điện Blenheim, Oxfordshire), Bát tự gồm trụ năm 甲戌 (Giáp Tuất), trụ tháng 乙亥 (Ất Hợi), trụ ngày 辛卯 (Tân Mão) và trụ giờ 己丑 (Kỷ Sửu). Nhật chủ là 辛 (Tân) Kim, đánh giá vượng nhược: Thân nhược, ngũ hành hỷ dụng: Thổ, Kim.
Cung Mệnh trong lá số Tử Vi Đẩu Số của Winston Churchill là gì?
Cung Mệnh nằm tại cung 戌 (Tuất), Các chính tinh tọa cung Mệnh: Thái Âm, Ngũ hành cục là Hỏa Lục Cục; Tứ Hóa năm sinh: Liêm Trinh Hóa Lộc nhập cung Phụ Mẫu, Phá Quân Hóa Quyền nhập cung Tử Tức, Vũ Khúc Hóa Khoa nhập cung Nô Bộc, Thái Dương Hóa Kỵ nhập cung Thiên Di.
Cung Mặt Trời và cung Mọc của Winston Churchill là gì?
Mặt Trời: Nhân Mã; Mặt Trăng: Sư Tử; cung Mọc: Thiên Bình.
Các cách luận giải lá số này có chính xác không?
Trang này nhằm đối chiếu và chia sẻ văn hóa mệnh lý: đặt những sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số để xem mệnh lý truyền thống diễn giải ra sao. Mệnh lý không phải là dự đoán, và chúng tôi không tuyên bố tỷ lệ chính xác; có những năm tín hiệu lá số phù hợp với sự kiện, có năm không phù hợp, cả hai đều được trình bày đúng như thực tế.
Thông tin về giao lưu văn hóa
Mệnh Thư Trăm Năm là trang web giao lưu văn hóa thông qua mệnh lý và các bài trắc nghiệm tâm lý. Trang này đặt các sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số, giới thiệu cách luận giải riêng của mệnh lý phương Đông và chiêm tinh học phương Tây. Đây không phải là dự đoán, cũng không có nghĩa mệnh lý có thể giải thích thành tựu hoặc những trải nghiệm của một người. Chỉ sử dụng các sự kiện công khai, có thể kiểm chứng và không đề cập đến sức khỏe.
Dữ liệu sinh: Open Gauquelin Database (CC BY-SA 4.0). Thông tin nhân vật và các sự kiện cuộc đời: Wikidata Q8016 (CC0) , Wikipedia, Wikipedia. Lập lá số: công cụ Mệnh Thư Trăm Năm; lịch âm trước năm 1900 được mở rộng bằng tính toán thiên văn. Cập nhật lần cuối: 2026-10-30.