Wolfgang Amadeus Mozart (Wolfgang Amadeus Mozart, 1756–1791) sinh ngày Ngày 27 tháng 1 năm 1756, lúc 20:00, tại Áo Salzburg. Dựa trên thông tin sinh, Bát tự là “乙亥 (Ất Hợi), 己丑 (Kỷ Sửu), 乙丑 (Ất Sửu), 丙戌 (Bính Tuất)”, nhật chủ là 乙 (Ất) Mộc, trạng thái mạnh yếu là Thân nhược; trong Tử Vi Đẩu Số, cung Mệnh ở 卯 (Mão), với Các chính tinh tọa cung Mệnh: Liêm Trinh, Phá Quân và Thổ Ngũ Cục; trong chiêm tinh phương Tây, Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Nhân Mã, cung Mọc ở Xử Nữ. Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời: Năm 1762, Năm sáu tuổi ông cùng cha đi lưu diễn và bộc lộ tài năng xuất chúng tại các triều đình ở München và Viên.; điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm đó là 98, và dấu hiệu trên lá số cũng đúng lúc mang tính cát. Dưới đây, chúng ta đối chiếu 9 sự kiện lớn trong đời ông theo từng năm với lá số để xem mệnh lý phương Đông và chiêm tinh phương Tây luận giải mỗi sự kiện ra sao.
Thông tin sinh
Giờ sinh
Ngày 27 tháng 1 năm 1756 20:00 (giờ địa phương)
Nơi sinh
Salzburg, Áo (vĩ độ Bắc 47.8°, kinh độ Đông 13.05°)
Nguồn dữ liệu
Open Gauquelin Database(mozart-wolfgang-amadeus-1756-01-27); giờ sinh theo ghi chép trên giấy khai sinh (CC BY-SA 4.0)
Năm mất
1791-12-05
Bát tự Tứ trụ
Trụ năm乙亥Ất Hợi
Trụ tháng己丑Kỷ Sửu
Trụ ngày乙丑Ất Sửu
Trụ giờ丙戌Bính Tuất
Nhật chủ là 乙 (Ất), thuộc hành Mộc (như cây cối vươn lên phía trên), mức độ mạnh yếu là Thân nhược; ngũ hành hỷ dụng là Thủy (như dòng nước linh hoạt chảy và thấm sâu), Mộc (như cây cối vươn lên phía trên).
Tử Vi Đẩu Số
Cung Mệnh ở 卯 (Mão), Chính tinh Liêm Trinh, Phá Quân; cung Thân ở Tài Bạch, ngũ hành cục là Thổ Ngũ Cục. Tứ Hóa năm sinh: Thiên Cơ Hóa Lộc nhập cung Tật Ách, Thiên Lương Hóa Quyền nhập cung Tật Ách, Tử Vi Hóa Khoa nhập cung Tài Bạch, Thái Âm Hóa Kỵ nhập cung Điền Trạch.
Lá số chiêm tinh phương Tây
Cung Mọc
Xử Nữ
Mặt Trời
Bảo Bình, nhà thứ 6
Mặt Trăng
Nhân Mã, nhà thứ 4
Sao Thủy
Bảo Bình, nhà thứ 6
Sao Kim
Song Ngư, nhà thứ 7
Sao Hỏa
Song Tử, nhà thứ 10
Sao Mộc
Thiên Bình, nhà thứ 2
Sao Thổ
Bảo Bình, nhà thứ 6
Các nhà được tính theo hệ thống cung nguyên dấu (Whole Sign): cung hoàng đạo chứa cung Mọc là nhà thứ 1.
Cung Mọc Xử Nữ: Người có cung Mọc Xử Nữ thường tạo ấn tượng đầu tiên tỉ mỉ, ngăn nắp, khi làm việc chú trọng phương pháp và chi tiết.
Mặt Trời ở Bảo Bình, nhà thứ 6: Mặt Trời tượng trưng cho bản ngã cốt lõi và hình mẫu mà một người muốn trở thành; cách luận giải truyền thống cho vị trí này là: “Khi Mặt Trời ở nhà 6, bản sắc cốt lõi và ý chí sống của bạn được thể hiện qua công việc hằng ngày, thói quen sức khỏe, phục vụ và kỷ luật nề nếp. Điều này khiến bạn dễ có mục tiêu rõ ràng và sự tự tin dễ thấy, trong khi bài học là hãy nhớ rằng được nhìn thấy không có nghĩa là phải liên tục chứng minh bản thân.”
Mặt Trăng ở Nhân Mã, nhà thứ 4: Mặt Trăng tượng trưng cho cảm xúc và cảm giác an toàn từ bên trong; cách luận giải truyền thống về vị trí này là: “Khi Mặt Trăng ở nhà 4, nhu cầu cảm xúc và bản năng an toàn của bạn được thể hiện qua gia đình, gốc rễ, sự an toàn cảm xúc và nền tảng bên trong. Điều này khiến bạn dễ nhạy cảm với cảm xúc và dễ phản ứng theo trực giác, trong khi bài học là hãy chăm sóc cảm xúc mà không để tâm trạng lấn át mọi quyết định.”
Biểu đồ đường về vận thế trọn đời
Đường xanh lam đậm = vận thế tổng thể; đường vàng kim = sự nghiệp; nền đậm nhạt xen kẽ = các giai đoạn Đại vận mười năm (đại hạn); dấu chấm = sự kiện lớn trong đời (xanh lá = việc tốt, đỏ = trở ngại, cam = bước ngoặt). Điểm số được tính bằng phương pháp tổng hợp của trang này (Tử Vi + Bát tự), chỉ nhằm đối chiếu trong phạm vi văn hóa mệnh lý.
Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời với lá số
Năm 1762 (6 tuổi): Năm sáu tuổi ông cùng cha đi lưu diễn và bộc lộ tài năng xuất chúng tại các triều đình ở München và Viên.
Bát tự: Đại vận: 戊子 (Mậu Tý); lưu niên: 壬午 (Nhâm Ngọ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 98 (tổng thể: 83).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Lưu Niên 壬午 và Đại Vận 戊子 tạo thế Thiên Khắc Địa Xung: thiên can khắc nhau và địa chi xung nhau, tượng trưng cho biến chuyển lớn.; 〔Cát〕Chính Ấn xuất hiện ở Thiên can của Lưu Niên; tác dụng nâng đỡ và bảo vệ của Ấn Thụ gợi ý có thể được quý nhân dìu dắt..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9); Sao Thổ đi qua Bạch Dương (nhà thứ 8).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1770 (14 tuổi): Ở tuổi mười bốn ông viết vở opera «Mitridate, re di Ponto» cho Milan và buổi công diễn đầu tiên đã thành công.
Bát tự: Đại vận: 丁亥 (Đinh Hợi); lưu niên: 庚寅 (Canh Dần). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 87 (tổng thể: 79).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Chính Quan tại Thiên can được cho là thuận lợi cho thăng tiến và được ghi nhận trong công việc.(quan tinh và sát tinh hợp với nhật chủ); 〔Cát〕Nhật chủ 乙 bước vào giai đoạn Đế Vượng qua địa chi 寅 của Lưu Niên, tượng trưng cho khí thế mạnh nhất và thành tựu đạt đỉnh cao..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Nhân Mã (nhà thứ 4); Sao Thổ đi qua Sư Tử (nhà thứ 12).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Năm 1778 (22 tuổi): Tìm việc ở nhiều nơi nhưng không thành, ông chuyển đến Paris; cùng năm đó, mẹ ông qua đời tại Paris.
Bát tự: Đại vận: 丁亥 (Đinh Hợi); lưu niên: 戊戌 (Mậu Tuất). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 86 (tổng thể: 84).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Hai ảnh hưởng Hóa Lộc từ Lưu Niên và Đại hạn cùng hội tụ tại Cung Quan Lộc của lá số gốc, báo hiệu những việc tốt trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp dễ đến đúng thời điểm này.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Tham Lang chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Sư Tử (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 3).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1781 (25 tuổi): Bất hòa với những người chủ ở Salzburg rồi bị sa thải; ông ở lại Viên làm nhạc sĩ tự do.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 辛丑 (Tân Sửu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 18 (tổng thể: 55).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Thiên can 辛 trong Lưu Niên xung với Nhật Chủ 乙 với sự liên quan của Quan Sát, gợi ý lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp sức ép.; 〔Cần lưu ý〕Đối với nhật chủ 乙, địa chi 丑 của Lưu Niên ứng với giai đoạn Suy, biểu thị khí thế đang yếu dần..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Bọ Cạp (nhà thứ 3); Sao Thổ đi qua Nhân Mã (nhà thứ 4).
Năm này là một bước ngoặt, trên lá số xuất hiện đồng thời dấu hiệu cát và hung, tương ứng với những thăng trầm của sự kiện.
Năm 1782 (26 tuổi): Kết hôn với Constanze; vở opera «Cuộc bắt cóc khỏi hậu cung» công diễn lần đầu và đạt thành công vang dội.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 壬寅 (Nhâm Dần). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 61 (tổng thể: 83).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Chính Ấn xuất hiện ở Thiên can của Lưu Niên; tác dụng nâng đỡ và bảo vệ của Ấn Thụ gợi ý có thể được quý nhân dìu dắt.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Vũ Khúc chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Quan Lộc của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Nhân Mã (nhà thứ 4); Sao Thổ đi qua Nhân Mã (nhà thứ 4).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1786 (30 tuổi): Vở opera «Đám cưới Figaro» được công diễn lần đầu tại Viên và thành công.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 丙午 (Bính Ngọ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 56 (tổng thể: 72).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Thiên can tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Liêm Trinh chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9); Sao Thổ đi qua Bảo Bình (nhà thứ 6), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh.
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1787 (31 tuổi): Vở «Don Giovanni» được khen ngợi khi công diễn lần đầu ở Praha; đến cuối năm ông mới có một vị trí thường trực trong triều đình, còn cha ông qua đời cùng năm đó.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 丁未 (Đinh Mùi). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 31 (tổng thể: 63).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Khi địa chi 未 của Lưu Niên xung với nguyệt lệnh 丑, nền tảng có thể bị xáo trộn và sự nghiệp có thể thay đổi.; 〔Cần lưu ý〕Sao Hỏa Tinh xuất hiện tại Cung Mệnh trong Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp dễ có sự nóng vội hoặc biến động bất ngờ..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 10); Sao Thổ đi qua Bảo Bình (nhà thứ 6), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh.
Năm này là một bước ngoặt, trên lá số xuất hiện đồng thời dấu hiệu cát và hung, tương ứng với những thăng trầm của sự kiện.
Năm 1788 (32 tuổi): Thu nhập giảm hai phần ba so với thời kỳ đỉnh cao, khiến ông lâm vào khó khăn tài chính.
Bát tự: Đại vận: 丙戌 (Bính Tuất); lưu niên: 戊申 (Mậu Thân). Điểm Tài vận trong năm này là 93 (tổng thể: 86).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Chính Tài xuất hiện ở Thiên can, tượng trưng cho nguồn thu ổn định và có xu hướng tăng dần.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm chuyển thành Hóa Quyền và đi vào Cung Điền Trạch của lá số gốc, cho thấy khả năng nắm quyền quyết định và chủ động trong lĩnh vực Tài vận..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Cự Giải (nhà thứ 11); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 7).
Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.
Năm 1790 (34 tuổi): Tình hình tài chính vốn khiến ông lo lắng cuối cùng cũng bắt đầu cải thiện.
Bát tự: Đại vận: 乙酉 (Ất Dậu); lưu niên: 庚戌 (Canh Tuất). Điểm Tài vận trong năm này là 71 (tổng thể: 69).
Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Đồng chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Điền Trạch của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Tài vận có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm chuyển thành Hóa Khoa và đi vào Cung Điền Trạch của lá số gốc, tượng trưng cho việc được ghi nhận và mọi chuyện suôn sẻ hơn trong lĩnh vực Tài vận..
Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Sư Tử (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Bạch Dương (nhà thứ 8).
Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.
Câu hỏi thường gặp
Bát tự của Wolfgang Amadeus Mozart là gì?
Theo thời điểm sinh được ghi trong cơ sở dữ liệu Gauquelin (Ngày 27 tháng 1 năm 1756 20:00, Salzburg), Bát tự gồm trụ năm 乙亥 (Ất Hợi), trụ tháng 己丑 (Kỷ Sửu), trụ ngày 乙丑 (Ất Sửu) và trụ giờ 丙戌 (Bính Tuất). Nhật chủ là 乙 (Ất) Mộc, đánh giá vượng nhược: Thân nhược, ngũ hành hỷ dụng: Thủy, Mộc.
Cung Mệnh trong lá số Tử Vi Đẩu Số của Wolfgang Amadeus Mozart là gì?
Cung Mệnh nằm tại cung 卯 (Mão), Các chính tinh tọa cung Mệnh: Liêm Trinh, Phá Quân, Ngũ hành cục là Thổ Ngũ Cục; Tứ Hóa năm sinh: Thiên Cơ Hóa Lộc nhập cung Tật Ách, Thiên Lương Hóa Quyền nhập cung Tật Ách, Tử Vi Hóa Khoa nhập cung Tài Bạch, Thái Âm Hóa Kỵ nhập cung Điền Trạch.
Cung Mặt Trời và cung Mọc của Wolfgang Amadeus Mozart là gì?
Mặt Trời: Bảo Bình; Mặt Trăng: Nhân Mã; cung Mọc: Xử Nữ.
Các cách luận giải lá số này có chính xác không?
Trang này nhằm đối chiếu và chia sẻ văn hóa mệnh lý: đặt những sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số để xem mệnh lý truyền thống diễn giải ra sao. Mệnh lý không phải là dự đoán, và chúng tôi không tuyên bố tỷ lệ chính xác; có những năm tín hiệu lá số phù hợp với sự kiện, có năm không phù hợp, cả hai đều được trình bày đúng như thực tế.
Thông tin về giao lưu văn hóa
Mệnh Thư Trăm Năm là trang web giao lưu văn hóa thông qua mệnh lý và các bài trắc nghiệm tâm lý. Trang này đặt các sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số, giới thiệu cách luận giải riêng của mệnh lý phương Đông và chiêm tinh học phương Tây. Đây không phải là dự đoán, cũng không có nghĩa mệnh lý có thể giải thích thành tựu hoặc những trải nghiệm của một người. Chỉ sử dụng các sự kiện công khai, có thể kiểm chứng và không đề cập đến sức khỏe.
Dữ liệu sinh: Open Gauquelin Database (CC BY-SA 4.0). Thông tin nhân vật và các sự kiện cuộc đời: Wikidata Q254 (CC0) , Wikipedia, Wikipedia. Lập lá số: công cụ Mệnh Thư Trăm Năm; lịch âm trước năm 1900 được mở rộng bằng tính toán thiên văn. Cập nhật lần cuối: 2026-10-30.