百歲命書百歲命書THE HUNDRED YEARS BOOK OF FATE
Menu mệnh lý

Khu vực luận giải lá số người nổi tiếng

Luận giải lá số của Franklin D. Roosevelt: Bát tự, Tử Vi Đẩu Số và chiêm tinh học phương Tây

Franklin Delano Roosevelt | 1882–1945 | Tổng thống thứ 32 của Hoa Kỳ (1882–1945)

Ảnh: Leon Perskie / Wikimedia Commons (CC BY 2.0)

Franklin D. Roosevelt
Ảnh: Leon Perskie / Wikimedia Commons (CC BY 2.0)

Franklin D. Roosevelt (Franklin Delano Roosevelt, 1882–1945) sinh ngày Ngày 30 tháng 1 năm 1882, lúc 20:45, tại Hoa Kỳ Hyde Park, New York. Dựa trên thông tin sinh, Bát tự là “辛巳 (Tân Tỵ), 辛丑 (Tân Sửu), 己巳 (Kỷ Tỵ), 甲戌 (Giáp Tuất)”, nhật chủ là 己 (Kỷ) Thổ, trạng thái mạnh yếu là Thân cường; trong Tử Vi Đẩu Số, cung Mệnh ở 卯 (Mão), với Các chính tinh tọa cung Mệnh: Thiên Cơ, Cự Môn và Mộc Tam Cục; trong chiêm tinh phương Tây, Mặt Trời ở Bảo Bình, Mặt Trăng ở Cự Giải, cung Mọc ở Xử Nữ. Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời: Năm 1936, Tái đắc cử với một trong những cách biệt phiếu bầu lớn nhất lịch sử Hoa Kỳ.; điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm đó là 92, và dấu hiệu trên lá số cũng đúng lúc mang tính cát; Năm 1920, Tham gia liên danh tranh cử với tư cách ứng cử viên phó tổng thống nhưng thất bại.; điểm Sự nghiệp và địa vị chỉ có 23. Dưới đây, chúng ta đối chiếu 10 sự kiện lớn trong đời ông theo từng năm với lá số để xem mệnh lý phương Đông và chiêm tinh phương Tây luận giải mỗi sự kiện ra sao.

Thông tin sinh

Giờ sinhNgày 30 tháng 1 năm 1882 20:45 (giờ địa phương)
Nơi sinhHyde Park, New York, Hoa Kỳ (vĩ độ Bắc 41.78°, kinh độ Tây 73.93°)
Nguồn dữ liệuOpen Gauquelin Database(roosevelt-franklin-delano-1882-01-30); giờ sinh theo ghi chép trên giấy khai sinh (CC BY-SA 4.0)
Năm mất1945-04-12

Bát tự Tứ trụ

Trụ năm辛巳Tân Tỵ
Trụ tháng辛丑Tân Sửu
Trụ ngày己巳Kỷ Tỵ
Trụ giờ甲戌Giáp Tuất

Nhật chủ là 己 (Kỷ), thuộc hành Thổ (như mặt đất nâng đỡ và lưu giữ mọi vật), mức độ mạnh yếu là Thân cường; ngũ hành hỷ dụng là Kim (như kim loại thu lại và vững chắc), Thủy (như dòng nước linh hoạt chảy và thấm sâu), Mộc (như cây cối vươn lên phía trên).

Tử Vi Đẩu Số

Cung Mệnh ở 卯 (Mão), Chính tinh Thiên Cơ, Cự Môn; cung Thân ở Tài Bạch, ngũ hành cục là Mộc Tam Cục. Tứ Hóa năm sinh: Cự Môn Hóa Lộc nhập cung Mệnh, Thái Dương Hóa Quyền nhập cung Phu Thê, Văn Khúc Hóa Khoa nhập cung Huynh Đệ, Văn Xương Hóa Kỵ nhập cung Tử Tức.

Lá số chiêm tinh phương Tây

Cung MọcXử Nữ
Mặt TrờiBảo Bình, nhà thứ 6
Mặt TrăngCự Giải, nhà thứ 11
Sao ThủyBảo Bình, nhà thứ 6
Sao KimBảo Bình, nhà thứ 6
Sao HỏaSong Tử, nhà thứ 10
Sao MộcKim Ngưu, nhà thứ 9
Sao ThổKim Ngưu, nhà thứ 9

Các nhà được tính theo hệ thống cung nguyên dấu (Whole Sign): cung hoàng đạo chứa cung Mọc là nhà thứ 1.

Cung Mọc Xử Nữ: Người có cung Mọc Xử Nữ thường tạo ấn tượng đầu tiên tỉ mỉ, ngăn nắp, khi làm việc chú trọng phương pháp và chi tiết.

Mặt Trời ở Bảo Bình, nhà thứ 6: Mặt Trời tượng trưng cho bản ngã cốt lõi và hình mẫu mà một người muốn trở thành; cách luận giải truyền thống cho vị trí này là: “Khi Mặt Trời ở nhà 6, bản sắc cốt lõi và ý chí sống của bạn được thể hiện qua công việc hằng ngày, thói quen sức khỏe, phục vụ và kỷ luật nề nếp. Điều này khiến bạn dễ có mục tiêu rõ ràng và sự tự tin dễ thấy, trong khi bài học là hãy nhớ rằng được nhìn thấy không có nghĩa là phải liên tục chứng minh bản thân.”

Mặt Trăng ở Cự Giải, nhà thứ 11: Mặt Trăng tượng trưng cho cảm xúc và cảm giác an toàn từ bên trong; cách luận giải truyền thống về vị trí này là: “Khi Mặt Trăng ở nhà 11, nhu cầu cảm xúc và bản năng an toàn của bạn được thể hiện qua bạn bè, cộng đồng, lý tưởng, cảm giác thuộc về nhóm và tầm nhìn tương lai. Điều này khiến bạn dễ nhạy cảm với cảm xúc và dễ phản ứng theo trực giác, trong khi bài học là hãy chăm sóc cảm xúc mà không để tâm trạng lấn át mọi quyết định.”

Biểu đồ đường về vận thế trọn đời

02550751001890190019101920193019401903: Tốt nghiệp Đại học Harvard chỉ sau ba năm; cũng trong năm đó, cầu hôn Eleanor, cô em họ xa nhỏ tuổi hơn mình.1905: Ông kết hôn với Eleanor dù mẹ phản đối.1910: Đắc cử thượng nghị sĩ bang New York.1913: Đảm nhận chức Trợ lý Bộ trưởng Hải quân trong chính quyền Wilson.1920: Tham gia liên danh tranh cử với tư cách ứng cử viên phó tổng thống nhưng thất bại.1928: Được vợ động viên trở lại chính trường và đắc cử Thống đốc bang New York.1932: Đánh bại Hoover với chiến thắng áp đảo và đắc cử Tổng thống Hoa Kỳ.1936: Tái đắc cử với một trong những cách biệt phiếu bầu lớn nhất lịch sử Hoa Kỳ.1940: Đắc cử tổng thống lần thứ ba.1941: Nhật Bản bất ngờ tấn công Trân Châu Cảng; Hoa Kỳ tuyên chiến với Nhật Bản, Đức và Ý.

Đường xanh lam đậm = vận thế tổng thể; đường vàng kim = sự nghiệp; nền đậm nhạt xen kẽ = các giai đoạn Đại vận mười năm (đại hạn); dấu chấm = sự kiện lớn trong đời (xanh lá = việc tốt, đỏ = trở ngại, cam = bước ngoặt). Điểm số được tính bằng phương pháp tổng hợp của trang này (Tử Vi + Bát tự), chỉ nhằm đối chiếu trong phạm vi văn hóa mệnh lý.

Đối chiếu các sự kiện lớn trong đời với lá số

Năm 1903 (21 tuổi): Tốt nghiệp Đại học Harvard chỉ sau ba năm; cũng trong năm đó, cầu hôn Eleanor, cô em họ xa nhỏ tuổi hơn mình.

Bát tự: Đại vận: 戊戌 (Mậu Tuất); lưu niên: 癸卯 (Quý Mão). Điểm Học tập trong năm này là 54 (tổng thể: 73).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Tại Thiên can của Lưu Niên xuất hiện Thiên Tài: trong lá số nam, ngôi sao tượng trưng cho người vợ hiện rõ; theo cách luận truyền thống, đây là dấu hiệu của duyên với người khác giới.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm chuyển thành Hóa Khoa và đi vào Cung Phu Thê của lá số gốc, tượng trưng cho việc được ghi nhận và mọi chuyện suôn sẻ hơn trong lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Ngư (nhà thứ 7); Sao Thổ đi qua Bảo Bình (nhà thứ 6), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh.

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1905 (23 tuổi): Ông kết hôn với Eleanor dù mẹ phản đối.

Bát tự: Đại vận: 戊戌 (Mậu Tuất); lưu niên: 乙巳 (Ất Tỵ). Điểm Hôn nhân và tình cảm trong năm này là 53 (tổng thể: 65).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Phu Thê của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ hóa thành Hóa Lộc rồi đi vào Cung Phu Thê thuộc chính Lưu Niên, cho thấy lĩnh vực Hôn nhân và tình cảm có thể đón nhận chuyện vui và điều có lợi..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9), đúng vào kỳ “Sao Mộc quay về” (khoảng 12 năm một lần, theo truyền thống được coi là điểm khởi đầu cho sự mở rộng và các cơ hội mới); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 7).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1910 (28 tuổi): Đắc cử thượng nghị sĩ bang New York.

Bát tự: Đại vận: 戊戌 (Mậu Tuất); lưu niên: 庚戌 (Canh Tuất). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 40 (tổng thể: 50).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Thiên can tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, Hóa Lộc chiếu tới ba hướng liên kết với Cung Quan Lộc của lá số gốc, báo hiệu những điều thuận lợi và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Thiên Bình (nhà thứ 2); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1913 (31 tuổi): Đảm nhận chức Trợ lý Bộ trưởng Hải quân trong chính quyền Wilson.

Bát tự: Đại vận: 丁酉 (Đinh Dậu); lưu niên: 癸丑 (Quý Sửu). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 83 (tổng thể: 82).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Cự Môn chuyển thành Hóa Quyền và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy khả năng nắm quyền quyết định và chủ động trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Thái Âm hóa thành Hóa Khoa rồi đi vào Cung Mệnh thuộc Lưu Niên, báo hiệu danh tiếng được cải thiện và tiến triển thuận lợi trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Ma Kết (nhà thứ 5); Sao Thổ đi qua Song Tử (nhà thứ 10).

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1920 (38 tuổi): Tham gia liên danh tranh cử với tư cách ứng cử viên phó tổng thống nhưng thất bại.

Bát tự: Đại vận: 丁酉 (Đinh Dậu); lưu niên: 庚申 (Canh Thân). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 23 (tổng thể: 58).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Thiên can tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Khí chủ đạo của địa chi tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Sư Tử (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Xử Nữ (nhà thứ 1).

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1928 (46 tuổi): Được vợ động viên trở lại chính trường và đắc cử Thống đốc bang New York.

Bát tự: Đại vận: 丙申 (Bính Thân); lưu niên: 戊辰 (Mậu Thìn). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 24 (tổng thể: 51).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Thiên Cơ chuyển thành Hóa Kỵ và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, cho thấy lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp có thể gặp trở ngại hoặc những bước quanh co.; 〔Cần lưu ý〕Đối với nhật chủ 己, địa chi 辰 của Lưu Niên ứng với giai đoạn Suy, biểu thị khí thế đang yếu dần..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9), đúng vào kỳ “Sao Mộc quay về” (khoảng 12 năm một lần, theo truyền thống được coi là điểm khởi đầu cho sự mở rộng và các cơ hội mới); Sao Thổ đi qua Nhân Mã (nhà thứ 4).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1932 (50 tuổi): Đánh bại Hoover với chiến thắng áp đảo và đắc cử Tổng thống Hoa Kỳ.

Bát tự: Đại vận: 丙申 (Bính Thân); lưu niên: 壬申 (Nhâm Thân). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 71 (tổng thể: 86).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Tả Phù chuyển thành Hóa Khoa và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, tượng trưng cho việc được ghi nhận và mọi chuyện suôn sẻ hơn trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, sao Vũ Khúc hóa thành Hóa Kỵ rồi đi vào Cung Quan Lộc của chính Lưu Niên, báo hiệu những vướng mắc và trắc trở có thể xuất hiện trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Sư Tử (nhà thứ 12); Sao Thổ đi qua Bảo Bình (nhà thứ 6), đi qua cung hoàng đạo có Mặt Trời lúc sinh.

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1936 (54 tuổi): Tái đắc cử với một trong những cách biệt phiếu bầu lớn nhất lịch sử Hoa Kỳ.

Bát tự: Đại vận: 乙未 (Ất Mùi); lưu niên: 丙子 (Bính Tý). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 92 (tổng thể: 66).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, địa chi 子 hợp với nguyệt lệnh 丑, gợi ý nền tảng vững vàng hơn và công việc được hỗ trợ.; 〔Cát〕Chính Ấn xuất hiện ở Thiên can của Lưu Niên; tác dụng nâng đỡ và bảo vệ của Ấn Thụ gợi ý có thể được quý nhân dìu dắt..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Nhân Mã (nhà thứ 4); Sao Thổ đi qua Song Ngư (nhà thứ 7).

Tín hiệu trên lá số phù hợp với chiều hướng của sự kiện này.

Năm 1940 (58 tuổi): Đắc cử tổng thống lần thứ ba.

Bát tự: Đại vận: 乙未 (Ất Mùi); lưu niên: 庚辰 (Canh Thìn). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 5 (tổng thể: 52).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cần lưu ý〕Trong Lưu Niên, Thương Quan tại Thiên can tạo thế đối nghịch với Chính Quan, nên có thể nảy sinh mâu thuẫn với cấp trên hoặc người có quyền hạn.; 〔Cần lưu ý〕Đối với nhật chủ 己, địa chi 辰 của Lưu Niên ứng với giai đoạn Suy, biểu thị khí thế đang yếu dần..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9), đúng vào kỳ “Sao Mộc quay về” (khoảng 12 năm một lần, theo truyền thống được coi là điểm khởi đầu cho sự mở rộng và các cơ hội mới); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).

Tín hiệu trên lá số không hoàn toàn phù hợp với chiều hướng của sự kiện này — luận giải mệnh lý chỉ là một góc nhìn đối chiếu văn hóa; lựa chọn của mỗi người và hoàn cảnh thời đại cũng quan trọng không kém.

Năm 1941 (59 tuổi): Nhật Bản bất ngờ tấn công Trân Châu Cảng; Hoa Kỳ tuyên chiến với Nhật Bản, Đức và Ý.

Bát tự: Đại vận: 乙未 (Ất Mùi); lưu niên: 辛巳 (Tân Tỵ). Điểm Sự nghiệp và địa vị trong năm này là 93 (tổng thể: 84).

Tín hiệu từ lá số: 〔Cát〕Trong Lưu Niên, sao Cự Môn chuyển thành Hóa Lộc và đi vào Cung Mệnh của lá số gốc, tượng trưng cho niềm vui và lợi ích trong lĩnh vực Sự nghiệp và vị thế nghề nghiệp.; 〔Cát〕Nhật chủ 己 bước vào giai đoạn Đế Vượng qua địa chi 巳 của Lưu Niên, tượng trưng cho khí thế mạnh nhất và thành tựu đạt đỉnh cao..

Chiêm tinh học phương Tây: Sao Mộc đi qua Song Tử (nhà thứ 10); Sao Thổ đi qua Kim Ngưu (nhà thứ 9), đúng vào kỳ “Sao Thổ quay về” (khoảng 29 năm một lần, theo truyền thống được coi là bước ngoặt của thử thách và trưởng thành).

Năm này là một bước ngoặt, trên lá số xuất hiện đồng thời dấu hiệu cát và hung, tương ứng với những thăng trầm của sự kiện.

Câu hỏi thường gặp

Bát tự của Franklin D. Roosevelt là gì?
Theo thời điểm sinh được ghi trong cơ sở dữ liệu Gauquelin (Ngày 30 tháng 1 năm 1882 20:45, Hyde Park, New York), Bát tự gồm trụ năm 辛巳 (Tân Tỵ), trụ tháng 辛丑 (Tân Sửu), trụ ngày 己巳 (Kỷ Tỵ) và trụ giờ 甲戌 (Giáp Tuất). Nhật chủ là 己 (Kỷ) Thổ, đánh giá vượng nhược: Thân cường, ngũ hành hỷ dụng: Kim, Thủy, Mộc.
Cung Mệnh trong lá số Tử Vi Đẩu Số của Franklin D. Roosevelt là gì?
Cung Mệnh nằm tại cung 卯 (Mão), Các chính tinh tọa cung Mệnh: Thiên Cơ, Cự Môn, Ngũ hành cục là Mộc Tam Cục; Tứ Hóa năm sinh: Cự Môn Hóa Lộc nhập cung Mệnh, Thái Dương Hóa Quyền nhập cung Phu Thê, Văn Khúc Hóa Khoa nhập cung Huynh Đệ, Văn Xương Hóa Kỵ nhập cung Tử Tức.
Cung Mặt Trời và cung Mọc của Franklin D. Roosevelt là gì?
Mặt Trời: Bảo Bình; Mặt Trăng: Cự Giải; cung Mọc: Xử Nữ.
Các cách luận giải lá số này có chính xác không?
Trang này nhằm đối chiếu và chia sẻ văn hóa mệnh lý: đặt những sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số để xem mệnh lý truyền thống diễn giải ra sao. Mệnh lý không phải là dự đoán, và chúng tôi không tuyên bố tỷ lệ chính xác; có những năm tín hiệu lá số phù hợp với sự kiện, có năm không phù hợp, cả hai đều được trình bày đúng như thực tế.

Thông tin về giao lưu văn hóa

Mệnh Thư Trăm Năm là trang web giao lưu văn hóa thông qua mệnh lý và các bài trắc nghiệm tâm lý. Trang này đặt các sự kiện cuộc đời đã được công khai bên cạnh lá số, giới thiệu cách luận giải riêng của mệnh lý phương Đông và chiêm tinh học phương Tây. Đây không phải là dự đoán, cũng không có nghĩa mệnh lý có thể giải thích thành tựu hoặc những trải nghiệm của một người. Chỉ sử dụng các sự kiện công khai, có thể kiểm chứng và không đề cập đến sức khỏe.

Xem lá số của chính bạn

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Dữ liệu sinh: Open Gauquelin Database (CC BY-SA 4.0). Thông tin nhân vật và các sự kiện cuộc đời: Wikidata Q8007 (CC0) , Wikipedia, Wikipedia. Lập lá số: công cụ Mệnh Thư Trăm Năm; lịch âm trước năm 1900 được mở rộng bằng tính toán thiên văn. Cập nhật lần cuối: 2026-10-30.